Trận đấu
64
Bàn thắng mỗi trận
3.92
Cả hai cùng ghi bàn
73.44%
Trên 2.5 bàn
70.31%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 32 | 50% |
| Hòa | 17 | 26.56% |
| Thắng sân khách | 15 | 23.44% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Milton Keynes Dons | 11 | 5.5 |
| 2 | Huddersfield | 8 | 4 |
| 3 | Stevenage | 8 | 4 |
| 4 | Stockport County | 8 | 4 |
| 5 | Leicester | 7 | 3.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Tranmere | 0 | 0 |
| 2 | AFC Wimbledon | 1 | 0.5 |
| 3 | Barnet | 1 | 0.5 |
| 4 | Bradford | 1 | 0.5 |
| 5 | Burton Albion | 1 | 0.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 62 | 2 | 96.88% |
| 1.5 | 58 | 6 | 90.63% |
| 2.5 | 45 | 19 | 70.31% |
| 3.5 | 36 | 28 | 56.25% |
| 4.5 | 25 | 39 | 39.06% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 25 | 7 | 2 |
| Hòa | 6 | 6 | 5 |
| Thắng sân khách | 1 | 4 | 8 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 7 | 10.94% |
| 2 – 2 | 6 | 9.38% |
| 2 – 1 | 5 | 7.81% |
| 4 – 1 | 5 | 7.81% |
| 0 – 2 | 3 | 4.69% |
| 1 – 0 | 3 | 4.69% |
| 1 – 2 | 3 | 4.69% |
| 2 – 0 | 3 | 4.69% |
| 3 – 2 | 3 | 4.69% |
| 5 – 1 | 3 | 4.69% |