Stockport County F.C.
6 : 3
FT · Hiệp một 3:0
·
Everton F.C. U21

Stockport County F.C. vs Everton F.C. U21

Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 6-3 Everton F.C. U21 tại Football League Trophy, 18 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group North · Vòng 5
Phong độ
WLWLW Stockport County F.C.
LDLLW Everton F.C. U21
  1. 11' M. Mothersille · C. Camps 1-0
  2. 44' C. Camps · J. Adigun 2-0
  3. 45' M. Mandron 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' T. Edun J. Dacres-Cogley
  6. 46' C. Gardner M. Mandron
  7. 46' J. Bailey T. Wilson-Brown
  8. 46' J. Astles C. Camps
  9. 46' R. Ilara A. Hoskonen
  10. 52' 3-1 J. Catesby · B. Graham
  11. 54' 3-2 B. Graham11m
  12. 57' J. Patterson H. Brookes
  13. 70' J. Clarke J. Catesby
  14. 71' Jack Patterson
  15. 76' Joshua van Schoor
  16. 77' 3-3 B. Graham · C. Loney
  17. 79' T. Edun · J. Adigun 4-3
  18. 82' A. Thomas L. Gardner
  19. 83' J. Nsangou C. Loney
  20. 83' O. Benjamin M. Matos
  21. 84' M. Mothersille · J. Adigun 5-3
  22. 90' M. Mothersille · J. Astles 6-3
  23. FT6-3

Đội hình

Stockport County F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jim McNulty
  1. 26L. Ashby-Hammond 7.0
  2. 21O. Moxon 6.3
  3. 25A. Hoskonen ▼ 46' 7.5
  4. 12T. Wilson-Brown ▼ 46' 6.3
  5. 2J. Dacres-Cogley ▼ 46' 6.6
  6. 18L. Fiorini 6.9
  7. 8C. Camps ▼ 46' 7.7
  8. 17R. Rydel 6.2
  9. 11M. Mothersille ⚽3 10.0
  10. 22M. Mandron ▼ 46' 6.9
  11. 20J. Adigun ⇢3 8.6

Dự bị 7

  1. 51C. O'Shea
  2. 63D. Marshall
  3. 14T. Edun ▲ 46' 7.3
  4. 28C. Gardner ▲ 46' 6.7
  5. 42J. Bailey ▲ 46' 6.3
  6. 55J. Astles ▲ 46' 7.2
  7. 76R. Ilara ▲ 46' 6.2
Everton F.C. U21 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paul Tait
  1. 50G. Pickford 4.3
  2. 55G. Finney 5.2
  3. 48W. Tamen 5.2
  4. 61L. Gardner ▼ 82' 5.9
  5. 78J. Van Schoor 5.5
  6. 81H. Foster 6.6
  7. 83H. Brookes ▼ 57' 6.7
  8. 58B. Graham ⚽2 8.7
  9. 86M. Matos ▼ 83' 6.7
  10. 80J. Catesby ▼ 70' 7.2
  11. 68C. Loney ▼ 83' 7.2

Dự bị 7

  1. 52D. Lukjanciks
  2. 85J. Patterson ▲ 57' 6.3
  3. 90A. Thomas ▲ 82' 6.2
  4. 60R. Lambert
  5. 57J. Clarke ▲ 70' 6.5
  6. 53J. Nsangou ▲ 83' 6.5
  7. 49O. Benjamin ▲ 83' 6.7

Thống kê

007
720
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm11
12Trúng đích8
1Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
7Phạt góc7
0Việt vị3
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
4Cứu thua5
541Chuyền bóng384
446Chuyền chính xác305
82%Chính xác chuyền79%

So sánh

10Trận đấu6
24Ghi được7
10Thủng lưới12
2.4Bàn thắng mỗi trận1.17
4Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn3
13Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu