Wimbledon F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
West Ham United U21

Wimbledon F.C. vs West Ham United U21

Tỷ số chung cuộc: Wimbledon F.C. 4-2 West Ham United U21 tại Football League Trophy, 12 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Round of 16
Sân vận động
Plough Lane, Wimbledon
Phong độ
LWLWW Wimbledon F.C.
LLDWW West Ham United U21
  1. 3' A. Smith 1-0
  2. 40' C. Maycock 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' J. Landers D. Cummings
  5. 46' J. Lewis P. Bauer
  6. 47' M. Browne · O. Bugiel 3-0
  7. 56' Airidas Golambeckis
  8. 61' Alistair Smith
  9. 64' A. Hackford M. Browne
  10. 64' M. Stevens O. Bugiel
  11. 66' 3-1 J. Ajala · J. Landers
  12. 70' G. Caliste R. Clayton
  13. 83' M. Hippolyte R. Nkeng
  14. 83' J. Reeves A. Smith
  15. 84' 3-2 L. Orford
  16. 85' J. Medine R. Battrum
  17. 86' Myles Hippolyte
  18. 90'+5 Isaac Ogundere
  19. 90'+4 Mathew Stevens
  20. 90'+4 Emeka Adeile
  21. 90' R. Harbottle 4-2
  22. FT4-2

Đội hình

Wimbledon F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Johnnie Jackson
  1. 49F. Herrick
  2. 51J. Briggs
  3. 58A. Golambeckis
  4. 76R. Oyebade
  5. 64R. Battrum ▼ 85'
  6. 55M. Kante
  7. 69E. Adiele
  8. 43R. Clayton ▼ 70'
  9. 61L. Orford
  10. 66J. Ajala
  11. 53D. Cummings ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 59T. Akpata
  2. 71G. Caliste ▲ 70'
  3. 37D. Colau
  4. 48J. Landers ▲ 46'
  5. 75J. Medine ▲ 85'
  6. 54T. Wooster
West Ham United U21 Sơ đồ: 3-2-4-1 · HLV: Mark Robson
  1. 20J. McDonnell
  2. 33I. Ogundere
  3. 15P. Bauer ▼ 46'
  4. 6R. Johnson
  5. 2N. Asiimwe
  6. 8C. Maycock
  7. 12A. Smith ▼ 83'
  8. 3S. Seddon
  9. 11M. Browne ▼ 64'
  10. 30R. Nkeng ▼ 83'
  11. 9O. Bugiel ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 1N. Bishop
  2. 16A. Hackford ▲ 64'
  3. 26R. Harbottle
  4. 21M. Hippolyte ▲ 83'
  5. 31J. Lewis ▲ 46'
  6. 4J. Reeves ▲ 83'
  7. 14M. Stevens ▲ 64'

Thống kê

048
520
51%Kiểm soát bóng49%
26Dứt điểm7
11Trúng đích5
8Chệch đích1
20Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
8Phạt góc5
3Việt vị1
16Phạm lỗi5
4Thẻ vàng2
3Cứu thua6
382Chuyền bóng393
303Chuyền chính xác294
79%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolton Wanderers
3 10 - 2 +8 9
1
Bristol Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
1
Cardiff City F.C.
3 4 - 2 +2 6
1
Colchester United F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Crewe Alexandra F.C.
3 12 - 2 +10 9
1
Doncaster Rovers F.C.
3 8 - 2 +6 9
1
Harrogate Town A.F.C.
3 5 - 1 +4 9
1
Leyton Orient F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Lincoln City F.C.
3 8 - 0 +8 9
1
Luton Town F.C.
3 8 - 5 +3 6
1
Northampton Town F.C.
3 6 - 1 +5 9
1
Port Vale F.C.
3 9 - 4 +5 7
1
Salford City F.C.
3 9 - 3 +6 9
1
Stevenage F.C.
3 12 - 4 +8 9
1
Swindon Town F.C.
3 9 - 5 +4 6
1
Tranmere Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
2
Barnsley F.C.
3 6 - 6 0 3
2
Bradford City A.F.C.
3 8 - 5 +3 6
2
Cambridge United F.C.
3 6 - 4 +2 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
3 8 - 3 +5 6
2
Chesterfield F.C.
3 4 - 9 -5 4
2
Exeter City F.C.
3 5 - 4 +1 6
2
Fleetwood Town F.C.
3 9 - 5 +4 7
2
Huddersfield Town A.F.C.
3 9 - 4 +5 6
2
Peterborough United F.C.
3 7 - 6 +1 6
2
Plymouth Argyle F.C.
3 8 - 3 +5 6
2
Rotherham United F.C.
3 7 - 5 +2 6
2
Stockport County F.C.
3 7 - 7 0 5
2
Walsall F.C.
3 3 - 2 +1 5
2
West Ham United U21
3 9 - 6 +3 6
2
Wimbledon F.C.
3 6 - 7 -1 6
2
Wycombe Wanderers F.C.
3 7 - 3 +4 6
3
Accrington F.C.
3 5 - 6 -1 4
3
Barnet F.C.
3 5 - 7 -2 5
3
Barrow A.F.C.
3 3 - 7 -4 3
3
Bromley F.C.
3 5 - 7 -2 2
3
Burton Albion F.C.
3 3 - 4 -1 3
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
3 6 - 4 +2 6
3
Cheltenham Town F.C.
3 2 - 5 -3 2
3
Crawley Town F.C.
3 6 - 6 0 3
3
Gillingham F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Grimsby Town F.C.
3 6 - 8 -2 3
3
Manchester City F.C. U21
3 7 - 8 -1 3
3
Manchester United F.C. U21
3 4 - 8 -4 3
3
Newcastle United U21
3 5 - 11 -6 2
3
Newport County A.F.C.
3 2 - 3 -1 3
3
Shrewsbury Town F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Wolverhampton Wanderers F.C. U21
3 7 - 10 -3 3
4
Aston Villa F.C. U21
3 4 - 9 -5 0
4
Brighton & Hove Albion U21
3 2 - 5 -3 1
4
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U21
3 6 - 8 -2 3
4
Chelsea F.C. U21
3 1 - 6 -5 1
4
Crystal Palace F.C. U21
3 6 - 11 -5 1
4
Everton F.C. U21
3 5 - 12 -7 0
4
Fulham F.C. U21
3 2 - 9 -7 0
4
Leeds United U21
3 3 - 11 -8 0
4
Liverpool F.C. U21
3 2 - 6 -4 2
4
Mansfield Town F.C.
3 3 - 6 -3 1
4
Milton Keynes Dons F.C.
3 1 - 10 -9 0
4
Nottingham Forest F.C. U21
3 3 - 6 -3 1
4
Notts County F.C.
3 2 - 6 -4 3
4
Oldham Athletic A.F.C.
3 5 - 14 -9 0
4
Tottenham Hotspur U21
3 8 - 12 -4 2
4
Wigan Athletic
3 2 - 5 -3 1
EFL Trophy (Play Offs)

So sánh

59Trận đấu40
73Ghi được82
97Thủng lưới66
1.24Bàn thắng mỗi trận2.05
8Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu