Luton Town F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Barnet F.C.

Luton Town F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 4-1 Barnet F.C. tại Football League Trophy, 2 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 6, hòa 2, Barnet F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Southern · Vòng 1
Phong độ
LLWDL Luton Town F.C.
WDDDW Barnet F.C.
  1. 6' Ollie Kensdale
  2. 11' L. Nordas · Z. Nelson 1-0
  3. 19' J. Yates · C. Bramall 2-0
  4. 27' D. Collinge O. Kensdale
  5. 45' C. Bramall 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' R. Glover R. Galvin
  8. 61' L. Ndlovu C. Stead
  9. 63' M. Alli J. Yates
  10. 63' S. Morris G. Kodua
  11. 72' N. Tavares R. Crichlow-Noble
  12. 73' N. Lonwijk C. Bramall
  13. 73' L. Fanne L. Nordas
  14. 73' N. Ofoborh D. Adeniran
  15. 85' J. Phillips J. Richards
  16. 86' Ben Winterburn
  17. 87' S. Morris11m 4-0
  18. 90' 4-1 A. Senior · R. Glover
  19. FT4-1

Đội hình

Luton Town F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Matthew James Bloomfield
  1. 1J. Shea 6.9
  2. 42C. Chigozie 7.0
  3. 28C. Makosso 6.3
  4. 3K. Naismith 7.0
  5. 8L. Walsh 7.2
  6. 30G. Kodua ▼ 63' 7.0
  7. 37Z. Nelson 7.0
  8. 27J. Richards ▼ 85' 6.9
  9. 33C. Bramall ▼ 73' 8.0
  10. 9J. Yates ▼ 63' 7.7
  11. 20L. Nordas ▼ 73' 8.0

Dự bị 7

  1. 24J. Keeley
  2. 7M. Alli ▲ 63' 6.7
  3. 17N. Lonwijk ▲ 73' 6.7
  4. 22L. Fanne ▲ 73' 6.3
  5. 14S. Morris ▲ 63' 7.6
  6. 39J. Phillips ▲ 85' 6.5
  7. 43O. Lynch
Barnet F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Dean Brennan
  1. 13O. Evans 6.0
  2. 5A. Senior 7.6
  3. 22O. Kensdale ▼ 27' 6.0
  4. 24R. Crichlow-Noble ▼ 72' 6.7
  5. 23K. Smith 6.7
  6. 35D. Adeniran ▼ 73' 6.3
  7. 6E. Osadebe 6.2
  8. 3R. Galvin ▼ 46' 6.3
  9. 7S. High 6.9
  10. 16B. Winterburn 5.9
  11. 10C. Stead ▼ 61' 6.2

Dự bị 7

  1. 29C. Slicker
  2. 4D. Collinge ▲ 27' 6.7
  3. 9L. Ndlovu ▲ 61' 6.7
  4. 15R. Glover ▲ 46' 6.2
  5. 18A. Hartigan
  6. 25N. Tavares ▲ 72' 6.5
  7. 28N. Ofoborh ▲ 73' 6.2

Thống kê

009
620
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm10
9Trúng đích4
1Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
9Phạt góc6
2Việt vị4
12Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
3Cứu thua5
359Chuyền bóng406
273Chuyền chính xác303
76%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolton Wanderers
3 10 - 2 +8 9
1
Bristol Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
1
Cardiff City F.C.
3 4 - 2 +2 6
1
Colchester United F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Crewe Alexandra F.C.
3 12 - 2 +10 9
1
Doncaster Rovers F.C.
3 8 - 2 +6 9
1
Harrogate Town A.F.C.
3 5 - 1 +4 9
1
Leyton Orient F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Lincoln City F.C.
3 8 - 0 +8 9
1
Luton Town F.C.
3 8 - 5 +3 6
1
Northampton Town F.C.
3 6 - 1 +5 9
1
Port Vale F.C.
3 9 - 4 +5 7
1
Salford City F.C.
3 9 - 3 +6 9
1
Stevenage F.C.
3 12 - 4 +8 9
1
Swindon Town F.C.
3 9 - 5 +4 6
1
Tranmere Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
2
Barnsley F.C.
3 6 - 6 0 3
2
Bradford City A.F.C.
3 8 - 5 +3 6
2
Cambridge United F.C.
3 6 - 4 +2 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
3 8 - 3 +5 6
2
Chesterfield F.C.
3 4 - 9 -5 4
2
Exeter City F.C.
3 5 - 4 +1 6
2
Fleetwood Town F.C.
3 9 - 5 +4 7
2
Huddersfield Town A.F.C.
3 9 - 4 +5 6
2
Peterborough United F.C.
3 7 - 6 +1 6
2
Plymouth Argyle F.C.
3 8 - 3 +5 6
2
Rotherham United F.C.
3 7 - 5 +2 6
2
Stockport County F.C.
3 7 - 7 0 5
2
Walsall F.C.
3 3 - 2 +1 5
2
West Ham United U21
3 9 - 6 +3 6
2
Wimbledon F.C.
3 6 - 7 -1 6
2
Wycombe Wanderers F.C.
3 7 - 3 +4 6
3
Accrington F.C.
3 5 - 6 -1 4
3
Barnet F.C.
3 5 - 7 -2 5
3
Barrow A.F.C.
3 3 - 7 -4 3
3
Bromley F.C.
3 5 - 7 -2 2
3
Burton Albion F.C.
3 3 - 4 -1 3
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
3 6 - 4 +2 6
3
Cheltenham Town F.C.
3 2 - 5 -3 2
3
Crawley Town F.C.
3 6 - 6 0 3
3
Gillingham F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Grimsby Town F.C.
3 6 - 8 -2 3
3
Manchester City F.C. U21
3 7 - 8 -1 3
3
Manchester United F.C. U21
3 4 - 8 -4 3
3
Newcastle United U21
3 5 - 11 -6 2
3
Newport County A.F.C.
3 2 - 3 -1 3
3
Shrewsbury Town F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Wolverhampton Wanderers F.C. U21
3 7 - 10 -3 3
4
Aston Villa F.C. U21
3 4 - 9 -5 0
4
Brighton & Hove Albion U21
3 2 - 5 -3 1
4
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U21
3 6 - 8 -2 3
4
Chelsea F.C. U21
3 1 - 6 -5 1
4
Crystal Palace F.C. U21
3 6 - 11 -5 1
4
Everton F.C. U21
3 5 - 12 -7 0
4
Fulham F.C. U21
3 2 - 9 -7 0
4
Leeds United U21
3 3 - 11 -8 0
4
Liverpool F.C. U21
3 2 - 6 -4 2
4
Mansfield Town F.C.
3 3 - 6 -3 1
4
Milton Keynes Dons F.C.
3 1 - 10 -9 0
4
Nottingham Forest F.C. U21
3 3 - 6 -3 1
4
Notts County F.C.
3 2 - 6 -4 3
4
Oldham Athletic A.F.C.
3 5 - 14 -9 0
4
Tottenham Hotspur U21
3 8 - 12 -4 2
4
Wigan Athletic
3 2 - 5 -3 1
EFL Trophy (Play Offs)

So sánh

60Trận đấu56
98Ghi được87
72Thủng lưới70
1.63Bàn thắng mỗi trận1.55
17Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu