Câu lạc bộ bóng đá Reading vs Newport County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Reading 3-0 Newport County A.F.C. tại Football League Trophy, 12 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 3, hòa 0, Newport County A.F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Football League Trophy · Group Stage · Vòng 8
- Sân vận động
- Madejski Stadium, Reading
- Phong độ
- WWWLL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- LDLLD Newport County A.F.C.
- 13' Amadou Salif Mbengue
- 28' Andre Garcia
- HT0-0
- 46' ▲ J. Clarke ▼ K. Jameson
- 53' ▲ L. Holzman ▼ A. Mbengue
- 63' ▲ C. Antwi ▼ K. Whitmore
- 63' ▲ C. Evans ▼ S. McLoughlin
- 64' ▲ C. Campbell ▼ A. Akande
- 64' ▲ H. Knibbs ▼ S. Spencer
- 64' ▲ M. Craig ▼ A. Ahmed
- 73' H. Knibbs · L. Wing 1-0
- 75' J. Wareham · C. Campbell 2-0
- 76' ▲ M. Spellman ▼ J. Thomas
- 77' ▲ B. Morris ▼ A. Wildig
- 82' ▲ A. Kanu ▼ J. Dorsett
- 87' H. Knibbs · C. Campbell 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1D. Button 7.5
- 39A. Ahmed ▼ 64' 6.9
- 27A. Mbengue ▼ 53' 6.9
- 3J. Dorsett ▼ 82' 7.0
- 30A. Garcia 7.5
- 4B. Elliott 7.6
- 29L. Wing ⇢ 9.2
- 47S. Spencer ▼ 64' 7.2
- 37A. Akande ▼ 64' 7.3
- 19J. Wareham ⚽ 8.2
- 28Mamadi Camará 7.6
Dự bị 7
- 34L. Holzman ▲ 53' 6.6
- 20C. Campbell ▲ 64' 8.5
- 7H. Knibbs ⚽2 ▲ 64' 8.6
- 5M. Craig ▲ 64' 6.9
- 32A. Kanu ▲ 82' 6.7
- 31C. Boyce-Clarke
- 14T. Rushesha
- 13J. Carney 6.6
- 12J. Thomas ▼ 76' 6.3
- 4M. Baker 7.5
- 23K. Jameson ▼ 46' 6.7
- 19S. McLoughlin ▼ 63' 6.7
- 14K. Whitmore ▼ 63' 6.0
- 24A. Wildig ▼ 77' 6.9
- 17K. Evans 6.3
- 10O. Greaves 6.9
- 9C. Baker-Richardson 6.7
- 7B. Kamwa 6.9
Dự bị 7
- 5J. Clarke ▲ 46' 6.2
- 11C. Antwi ▲ 63' 6.2
- 26C. Evans ▲ 63' 6.3
- 21M. Spellman ▲ 76' 6.3
- 8B. Morris ▲ 77' 6.3
- 31L. Jephcott
- 1N. Townsend
Thống kê
02⚑6
⚑300
59%Kiểm soát bóng41%
27Dứt điểm8
7Trúng đích3
10Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn3
6Phạt góc3
6Việt vị2
6Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
3Cứu thua4
529Chuyền bóng376
445Chuyền chính xác270
84%Chính xác chuyền72%
So sánh
60Trận đấu57
94Ghi được60
72Thủng lưới98
1.57Bàn thắng mỗi trận1.05
19Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn32
63Hiệp hai23