Colchester United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Charlton Athletic F.C.

Colchester United F.C. vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 2-1 Charlton Athletic F.C. tại Football League Trophy, 4 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 3, hòa 1, Charlton Athletic F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 7
Sân vận động
Colchester Community Stadium, Colchester
Trọng tài
L. Swabey
Phong độ
WWLLD Colchester United F.C.
WDLDD Charlton Athletic F.C.
  1. 17' 0-1 A. Morgan · S. Clare
  2. 21' Albie Morgan
  3. 43' T. Campbell D. Jaiyesimi
  4. 45'+1 Sean Clare
  5. HT0-1
  6. 46' S. Lavelle S. Clare
  7. 55' Beryly Lubala
  8. 61' J. Akinde B. Lubala
  9. 63' Noah Chilvers
  10. 70' L. Hannant N. Chilvers
  11. 77' D. Kanu C. Blackett-Taylor
  12. 82' O. Ashley A. Judge
  13. 86' T. Eastman 1-1
  14. 87' C. Clayden J. Payne
  15. 90'+1 J. Akinde · T. Eastman 2-1
  16. FT2-1

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bloomfield
  1. 1S. Hornby 7.9
  2. 27C. Coxe 6.3
  3. 18T. Eastman 8.3
  4. 6T. Dallison-Lisbon 6.7
  5. 3R. Clampin 6.6
  6. 10A. Judge ▼ 82' 6.5
  7. 33M. Miranda 6.6
  8. 19A. Newby 6.0
  9. 14N. Chilvers ▼ 70' 6.0
  10. 15B. Lubala ▼ 61' 6.5
  11. 45F. Nouble 6.6

Dự bị 7

  1. 24J. Akinde ▲ 61' 7.2
  2. 7L. Hannant ▲ 70' 6.6
  3. 17O. Ashley ▲ 82' 7.2
  4. 13K. O'Hara
  5. 25M. Longstaff
  6. 30A. Kazeem
  7. 4L. Chambers
Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Garner
  1. 30N. Harness 6.7
  2. 28S. Clare ▼ 46' 6.9
  3. 3T. Thomas 6.9
  4. 34L. Ness 6.7
  5. 36R. Chin 7.2
  6. 8J. Forster-Caskey 6.9
  7. 10A. Morgan 7.3
  8. 12C. McGrandles 7.3
  9. 19J. Payne ▼ 87' 6.3
  10. 7D. Jaiyesimi ▼ 43' 6.7
  11. 23C. Blackett-Taylor ▼ 77' 6.6

Dự bị 7

  1. 43T. Campbell ▲ 43' 6.2
  2. 5S. Lavelle ▲ 46' 6.5
  3. 35D. Kanu ▲ 77' 6.5
  4. 29C. Clayden ▲ 87' 6.5
  5. 41A. Kone
  6. 37E. Williams
  7. 49P. Casey

Thống kê

023
320
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm11
4Trúng đích6
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
3Phạt góc3
19Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
301Chuyền bóng635
228Chuyền chính xác559
76%Chính xác chuyền88%

So sánh

61Trận đấu63
65Ghi được99
75Thủng lưới89
1.07Bàn thắng mỗi trận1.57
11Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn34
27Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu