Lincoln City F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 0-0 Blackburn Rovers tại Championship, 1 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 4
- Phong độ
- LWWDD Lincoln City F.C.
- WLLDL Blackburn Rovers
- 13' Tom Atcheson
- HT0-0
- 61' ▲ I. Varfolomeev ▼ T. Bayliss
- 61' ▲ T. Olaofe ▼ F. Draper
- 67' ▲ A. Forshaw ▼ K. Montgomery
- 68' ▲ J. Fevrier ▼ O. Afolayan
- 69' Tom Atcheson
- 69' Tom Atcheson
- 77' ▲ M. Ladefoged ▼ R. Street
- 79' ▲ J. Garrett ▼ T. Cantwell
- 85' Jake Garrett
- 87' ▲ A. Coubis ▼ D. Jefferies
- 87' ▲ M. Melia ▼ R. Hackett-Fairchild
- 90'+4 Conor McGrandles
- 90'+5 Adam Forshaw
- 90'+1 ▲ L. Houghton ▼ R. Alebiosu
- FT0-0
Đội hình
- 1G. Wickens
- 25D. Elerewe
- 6R. Towler
- 20C. Elder
- 16D. Jefferies▼ 87'
- 8T. Bayliss▼ 61'
- 14C. McGrandles
- 3A. Reach
- 17R. Street▼ 77'
- 34F. Draper▼ 61'
- 7R. Hackett-Fairchild▼ 87'
Dự bị 9
- 46J. Gauci
- 4A. Coubis▲ 87'
- 23J. Honohan
- 24I. Varfolomeev▲ 61'
- 26Y. E. Konak
- 19T. Olaofe▲ 61'
- 11M. Ladefoged▲ 77'
- 29E. Wheatley
- 10M. Melia▲ 87'
- 1A. Pears
- 2R. Alebiosu▼ 90'
- 6T. Atcheson
- 15S. McLoughlin
- 4Y. Ribeiro
- 8S. Morsy
- 31K. Montgomery▼ 67'
- 25R. Morishita
- 10T. Cantwell▼ 79'
- 21O. Afolayan▼ 68'
- 9A. Gudjohnsen
Dự bị 9
- 37F. Goddard
- 39H. Pates
- 47L. Houghton▲ 90'
- 46M. Decandia
- 28A. Forshaw▲ 67'
- 30J. Garrett▲ 79'
- 36J. Edmondson
- 53F. Vare
- 11J. Fevrier▲ 68'
Thống kê
01⚑5
⚑741
40%Kiểm soát bóng60%
18Dứt điểm8
1Trúng đích2
9Chệch đích3
8Bị chặn3
5Phạt góc7
0Việt vị2
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
340Chuyền bóng526
75%Chính xác chuyền85%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 7 - 1 | +6 | 11 | |
| 2 | 5 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 3 | 5 | 7 - 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 5 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 6 | 5 | 6 - 7 | -1 | 10 | |
| 7 | 5 | 10 - 8 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 11 - 7 | +4 | 8 | |
| 9 | 5 | 13 - 10 | +3 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 11 | 5 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 12 | 5 | 8 - 8 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 8 - 9 | -1 | 6 | |
| 14 | 5 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 15 | 5 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 17 | 5 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 18 | 5 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 19 | 5 | 11 - 6 | +5 | 4 | |
| 20 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 21 | 5 | 4 - 9 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | 6 - 9 | -3 | 3 | |
| 23 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | 6 - 12 | -6 | 2 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One
So sánh
13Trận đấu12
14Ghi được15
20Thủng lưới14
1.08Bàn thắng mỗi trận1.25
4Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai11