Preston North End F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Wolverhampton Wanderers F.C.

Preston North End F.C. vs Wolverhampton Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-3 Wolverhampton Wanderers F.C. tại Championship, 22 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 2
Sân vận động
Deepdale, Preston
Phong độ
LLLLW Preston North End F.C.
DWWWL Wolverhampton Wanderers F.C.
  1. 8' 0-1 F. Lopez · Andre
  2. 14' Andrew Hughes
  3. 43' Marshall Munetsi
  4. HT0-1
  5. 50' Ali McCann
  6. 55' Leo Leroy
  7. 65' L. Gibson L. Lindsay
  8. 66' T. Small J. Erabi
  9. 67' T. Doyle M. Munetsi
  10. 67' A. Armstrong R. Gomes
  11. 71' 0-2 A. Armstrong · R. Jimenez
  12. 76' G. Gryba C. Lang
  13. 77' J. Thompson L. Leroy
  14. 79' J. James R. Jimenez
  15. 81' B. Traore Andre
  16. 82' 0-3 F. Lopez · T. Doyle
  17. 86' D. Wolfe H. Bueno
  18. 90' Harry Clarke
  19. 90' J. Thompson · D. Burgzorg 1-3
  20. FT1-3

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paul Heckingbottom
  1. 1D. Iversen
  2. 4H. Clarke
  3. 14J. Storey
  4. 6L. Lindsay▼ 65'
  5. 16A. Hughes
  6. 8A. McCann
  7. 27L. Leroy▼ 77'
  8. 7A. Devine
  9. 10C. Lang▼ 76'
  10. 37D. Burgzorg
  11. 9J. Erabi▼ 66'

Dự bị 9

  1. 21L. Nicholls
  2. 3A. Vukcevic
  3. 19L. Gibson▲ 65'
  4. 2P. Valentin
  5. 11T. Small▲ 66'
  6. 32E. Nolan
  7. 15J. Thompson▲ 77'
  8. 23A. Moran
  9. 30G. Gryba▲ 76'
Wolverhampton Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cesar Peixoto
  1. 1J. Sa
  2. 38J. Tchatchoua
  3. 34N. Djiga
  4. 24Toti
  5. 3H. Bueno▼ 86'
  6. 5M. Munetsi▼ 67'
  7. 7Andre▼ 81'
  8. 21R. Gomes▼ 67'
  9. 28F. Lopez
  10. 36M. Mane
  11. 9R. Jimenez▼ 79'

Dự bị 9

  1. 31S. Johnstone
  2. 6D. Wolfe▲ 86'
  3. 4S. Bueno
  4. 17Pedro Lima
  5. 20T. Doyle▲ 67'
  6. 8J. James▲ 79'
  7. 12B. Traore▲ 81'
  8. 23T. Chirewa
  9. 10A. Armstrong▲ 67'

Thống kê

045
410
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm16
2Trúng đích5
5Chệch đích8
6Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị3
11Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
2Cứu thua0
401Chuyền bóng478
77%Chính xác chuyền85%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swansea City A.F.C.
5 7 - 1 +6 11
2
Middlesbrough
5 8 - 5 +3 10
3
QPR
5 7 - 4 +3 10
4
Bristol City F.C.
5 9 - 7 +2 10
5
West Bromwich Albion
5 8 - 6 +2 10
6
Charlton Athletic F.C.
5 6 - 7 -1 10
7
Millwall F.C.
5 10 - 8 +2 9
8
West Ham United
5 11 - 7 +4 8
9
Wolverhampton Wanderers F.C.
4 11 - 8 +3 7
10
Wrexham A.F.C.
5 6 - 4 +2 6
11
Birmingham City F.C.
4 5 - 4 +1 6
12
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
5 8 - 8 0 6
13
Stoke City
5 8 - 9 -1 6
14
Portsmouth F.C.
5 7 - 8 -1 6
15
Sheffield F.C.
5 6 - 7 -1 6
16
Blackburn Rovers
5 6 - 7 -1 5
17
Watford F.C.
5 4 - 6 -2 5
18
Lincoln City F.C.
5 4 - 6 -2 5
19
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
5 11 - 6 +5 4
20
Derby County F.C.
5 5 - 10 -5 4
21
Bolton Wanderers
5 4 - 9 -5 4
22
Cardiff City F.C.
5 6 - 9 -3 3
23
Preston North End F.C.
5 5 - 10 -5 3
24
Burnley F.C.
5 6 - 12 -6 2
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One

So sánh

13Trận đấu10
14Ghi được23
27Thủng lưới10
1.08Bàn thắng mỗi trận2.3
0Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu