Birmingham City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Derby County F.C.

Birmingham City F.C. vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 1-1 Derby County F.C. tại Championship, 26 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 23
Sân vận động
St. Andrew's @ Knighthead Park, Birmingham
Phong độ
DLWDD Birmingham City F.C.
LDLWL Derby County F.C.
  1. 15' L. Koumas D. Gray
  2. 27' 0-1 P. Agyemang · R. Brewster
  3. 29' Joe Ward
  4. 39' Joe Ward
  5. 39' Joe Ward
  6. HT0-1
  7. 46' E. Adams B. Brereton Diaz
  8. 46' C. Nelson R. Brewster
  9. 49' Christoph Klarer
  10. 58' A. Sampsted E. Cashin
  11. 58' K. Furuhashi M. Ducksch
  12. 64' J. Robinson 1-1
  13. 71' Jay Stansfield
  14. 71' Sondre Klingen Langås
  15. 74' Seung-Ho Paik
  16. 78' W. T. Willumsson M. Leonard
  17. 78' L. Dykes
  18. 85' K. Jackson P. Agyemang
  19. 90'+2 Christoph Klarer
  20. 90'+6 C. Forsyth S. Langas
  21. FT1-1

Đội hình

Birmingham City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Chris Davies
  1. 25J. Beadle
  2. 24T. Iwata
  3. 4C. Klarer
  4. 6J. Robinson
  5. 41E. Cashin▼ 58'
  6. 12M. Leonard▼ 78'
  7. 8Paik Seung-Ho
  8. 16P. Roberts
  9. 28J. Stansfield
  10. 10D. Gray▼ 15'
  11. 33M. Ducksch▼ 58'

Dự bị 9

  1. 21R. Allsop
  2. 23A. Sampsted▲ 58'
  3. 5P. Neumann
  4. 47G. Wynne
  5. 18W. T. Willumsson▲ 78'
  6. 27K. Fujimoto
  7. 30L. Koumas▲ 15'
  8. 17L. Dykes▲ 78'
  9. 9K. Furuhashi▲ 58'
Derby County F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: John Eustace
  1. 1J. Widell Zetterstrom
  2. 6S. Langas▼ 90'
  3. 4D. Batth
  4. 5M. Clarke
  5. 23J. Ward
  6. 16L. Thompson
  7. 42B. Clark
  8. 20C. Elder
  9. 25B. Brereton Diaz▼ 46'
  10. 10R. Brewster▼ 46'
  11. 7P. Agyemang▼ 85'

Dự bị 9

  1. 12R. O'Donnell
  2. 3C. Forsyth▲ 90'
  3. 11C. Blackett-Taylor
  4. 14A. Weimann
  5. 15L. Salvesen
  6. 19K. Jackson▲ 85'
  7. 32E. Adams▲ 46'
  8. 35C. Nelson▲ 46'
  9. 37O. Eames

Thống kê

1312
131
74%Kiểm soát bóng26%
25Dứt điểm5
9Trúng đích1
5Chệch đích1
11Bị chặn3
12Phạt góc1
2Việt vị2
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua8
563Chuyền bóng208
85%Chính xác chuyền55%
2.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu54
69Ghi được79
74Thủng lưới71
1.19Bàn thắng mỗi trận1.46
13Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu