Blackburn Rovers vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 0-1 QPR tại Championship, 26 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 3, hòa 0, QPR thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 17
- Phong độ
- WLLDL Blackburn Rovers
- WDWWL QPR
- 19' ▲ P. Nardi ▼ B. Hamer
- 22' Sean McLoughlin
- 37' Ryan Hedges
- HT0-0
- 71' ▲ P. Smyth ▼ K. Dembele
- 71' ▲ R. Kone ▼ K. Saito
- 73' ▲ M. Gueye ▼ A. Gudjohnsen
- 73' ▲ D. De Neve ▼ R. Hedges
- 73' ▲ A. Forshaw ▼ T. Gardner-Hickman
- 78' 0-1 P. Smyth · I. Chair
- 82' ▲ S. Tavares ▼ K. Montgomery
- 82' ▲ M. Baradji ▼ R. Morishita
- 90'+1 Yuki Ohashi
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Pears
- 12L. Miller
- 15S. McLoughlin
- 43G. Pratt
- 2R. Alebiosu
- 5T. Gardner-Hickman▼ 73'
- 31K. Montgomery▼ 82'
- 19R. Hedges▼ 73'
- 25R. Morishita▼ 82'
- 23Y. Ohashi
- 11A. Gudjohnsen▼ 73'
Dự bị 9
- 35N. Michalski
- 3H. Pickering
- 4Y. Ribeiro
- 8S. Tavares▲ 82'
- 9M. Gueye▲ 73'
- 14D. De Neve▲ 73'
- 24M. Baradji▲ 82'
- 28A. Forshaw▲ 73'
- 40M. Litherland
- 29B. Hamer▼ 19'
- 27A. S. Mbengue
- 3J. Dunne
- 5S. Cook
- 8S. Field
- 40J. Varane
- 24N. Madsen
- 7K. Dembele▼ 71'
- 14K. Saito▼ 71'
- 10I. Chair
- 16R. Burrell
Dự bị 9
- 1P. Nardi▲ 19'
- 4L. Morrison
- 11P. Smyth▲ 71'
- 12M. Frey
- 15I. Hayden
- 18R. Norrington-Davies
- 21K. Morgan
- 2R. Kone▲ 71'
- 26R. Kolli
Thống kê
03⚑6
⚑400
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm10
1Trúng đích3
6Chệch đích4
2Bị chặn3
6Phạt góc4
1Việt vị4
14Phạm lỗi6
3Thẻ vàng0
2Cứu thua1
400Chuyền bóng348
68%Chính xác chuyền67%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu52
53Ghi được70
63Thủng lưới84
1Bàn thắng mỗi trận1.35
15Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn34
26Hiệp hai38