Barnsley F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Barnsley F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại Championship, 26 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 3, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 27
Sân vận động
Oakwell, Barnsley, South Yorkshire
Trọng tài
J. Busby
Phong độ
DWWWL Barnsley F.C.
WLWLL Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
  1. 9' Mads Juel Andersen
  2. 39' 0-1 O. Dale · J. Beesley
  3. HT0-1
  4. 62' Matthew Virtue-Thick
  5. 63' W. Hondermarck I. Christie-Davies
  6. 63' V. Adeboyejo C. Woodrow
  7. 66' 0-2 O. Casey · M. Ekpiteta
  8. 68' J. Yates S. Lavery
  9. 68' C. Hamilton C. Kirk
  10. 75' A. Marsh C. Morris
  11. 84' J. Thorniley O. Casey
  12. FT0-2

Đội hình

Barnsley F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Devaney
  1. 1J. Walton 6.6
  2. 6M. Andersen 6.0
  3. 7C. Brittain 7.0
  4. 5L. Kitching 6.5
  5. 26R. Vita 6.2
  6. 18I. Christie-Davies ▼ 63' 6.6
  7. 15J. Moon 6.2
  8. 33M. Wolfe 6.2
  9. 9C. Woodrow ▼ 63' 6.5
  10. 14C. Morris ▼ 75' 6.7
  11. 4C. Styles 7.0

Dự bị 7

  1. 23W. Hondermarck ▲ 63' 6.0
  2. 29V. Adeboyejo ▲ 63' 6.5
  3. 37A. Marsh ▲ 75' 6.2
  4. 22C. Oduor
  5. 39A. Ariely
  6. 13D. Jinadu
  7. 21R. Palmer
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Critchley
  1. 1C. Maxwell 7.3
  2. 3J. Husband 7.0
  3. 2C. Connolly 6.6
  4. 21M. Ekpiteta 7.9
  5. 20O. Casey ▼ 84' 7.9
  6. 12K. Dougall 7.2
  7. 17M. Virtue-Thick 7.0
  8. 27C. Kirk ▼ 68' 6.9
  9. 28J. Beesley 7.7
  10. 19S. Lavery ▼ 68' 6.7
  11. 7O. Dale 7.7

Dự bị 7

  1. 9J. Yates ▲ 68' 6.5
  2. 22C. Hamilton ▲ 68' 6.5
  3. 34J. Thorniley ▲ 84' 6.3
  4. 6K. Stewart
  5. 15E. Robson
  6. 29L. Garbutt
  7. 13S. Moore

Thống kê

016
410
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm11
2Trúng đích4
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
6Phạt góc4
3Việt vị1
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
380Chuyền bóng404
253Chuyền chính xác275
67%Chính xác chuyền68%

So sánh

54Trận đấu57
50Ghi được74
83Thủng lưới75
0.93Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu