Nottingham Forest F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Blackburn Rovers

Nottingham Forest F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 3-2 Blackburn Rovers tại Championship, 1 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 6, hòa 2, Blackburn Rovers thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 26
Sân vận động
City Ground, Nottingham
Trọng tài
D. Bond
Phong độ
LLDDW Nottingham Forest F.C.
LDLLW Blackburn Rovers
  1. 22' J. Lolley · M. Cash 1-0
  2. 25' L. Grabban11m 2-0
  3. 27' J. Robinson Chema Rodríguez
  4. 39' 2-1 S. Downing · A. Armstrong
  5. 45' Samba Sow
  6. HT2-1
  7. 55' L. Grabban · S. Ameobi 3-1
  8. 65' H. Chapman L. Travis
  9. 65' S. Gallagher B. Brereton
  10. 67' Alfa Semedo S. Sow
  11. 71' 3-2 J. Worrallphản lưới
  12. 72' D. Graham E. Bennett
  13. 87' A. Adomah J. Lolley
  14. 90' Amari Bell
  15. FT3-2

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Lamouchi
  1. 30B. Samba 6.2
  2. 3Tobias Figueiredo 6.5
  3. 36Chema Rodríguez ▼ 27' 6.7
  4. 4J. Worrall 6.3
  5. 8B. Watson 6.3
  6. 21S. Sow ▼ 67' 6.8
  7. 19S. Ameobi 6.5
  8. 28Tiago Silva 7.3
  9. 11M. Cash 6.4
  10. 7L. Grabban ⚽2 8.2
  11. 23J. Lolley ▼ 87' 7.5

Dự bị 7

  1. 18J. Robinson ▲ 27' 6.2
  2. 17Alfa Semedo ▲ 67' 6.2
  3. 37A. Adomah ▲ 87' 6.5
  4. 12J. Smith
  5. 10João Carvalho
  6. 20M. Dawson
  7. 16C. Jenkinson
Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Mowbray
  1. 1C. Walton 5.5
  2. 26D. Lenihan 6.8
  3. 17A. Bell 6.7
  4. 24T. Adarabioyo 6.5
  5. 27L. Travis ▼ 65' 6.8
  6. 19S. Downing 8.3
  7. 31E. Bennett ▼ 72' 6.5
  8. 29C. Evans 6.7
  9. 8J. Rothwell 7.1
  10. 7A. Armstrong 6.7
  11. 20B. Brereton ▼ 65' 6.3

Dự bị 7

  1. 11H. Chapman ▲ 65' 6.4
  2. 9S. Gallagher ▲ 65' 6.6
  3. 10D. Graham ▲ 72' 6.6
  4. 13J. Leutwiler
  5. 4B. Johnson
  6. 39J. Buckley
  7. 3D. Williams

Thống kê

016
510
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm11
5Trúng đích3
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
6Phạt góc5
17Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
296Chuyền bóng573
209Chuyền chính xác473
71%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 77 - 35 +42 93
2
West Bromwich Albion
46 77 - 45 +32 83
3
Brentford F.C.
46 80 - 38 +42 81
4
Fulham F.C.
46 64 - 48 +16 81
5
Cardiff City F.C.
46 68 - 58 +10 73
6
Swansea City A.F.C.
46 62 - 53 +9 70
7
Nottingham Forest F.C.
46 58 - 50 +8 70
8
Millwall F.C.
46 57 - 51 +6 68
9
Preston North End F.C.
46 59 - 54 +5 66
10
Derby County F.C.
46 62 - 64 -2 64
11
Blackburn Rovers
46 66 - 63 +3 63
12
Bristol City F.C.
46 60 - 65 -5 63
13
QPR
46 67 - 76 -9 58
14
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 59 - 58 +1 56
15
Stoke City
46 62 - 68 -6 56
16
Sheffield Wednesday F.C.
46 58 - 66 -8 56
17
Middlesbrough
46 48 - 61 -13 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 52 - 70 -18 51
19
Luton Town F.C.
46 54 - 82 -28 51
20
Birmingham City F.C.
46 54 - 75 -21 50
21
Barnsley F.C.
46 49 - 69 -20 49
22
Charlton Athletic F.C.
46 50 - 65 -15 48
23
Wigan Athletic
46 57 - 56 +1 47
24
Hull City A.F.C.
46 57 - 87 -30 45
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

50Trận đấu49
62Ghi được71
57Thủng lưới69
1.24Bàn thắng mỗi trận1.45
16Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu