Dragón
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Fuerte San Francisco

Dragón vs Fuerte San Francisco

Tỷ số chung cuộc: Dragón 3-2 Fuerte San Francisco tại Primera Division, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dragón thắng 3, hòa 2, Fuerte San Francisco thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera Division · Clausura · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Juan Francisco Barraza, San Miguel
Phong độ
LWDLL Dragón
WLLLL Fuerte San Francisco
  1. 29' S. Giménez G. Esquivel
  2. 38' 0-1 S. Giménez
  3. 45'+1 E. Bonilla
  4. 45' 0-2 B. Paz
  5. 45'+3 S. Guerra 1-2
  6. HT1-2
  7. 46' K. Berríos J. Benítez
  8. 46' M. Chalá J. Bonilla
  9. 46' C. Murray B. Lizama
  10. 48' Y. Tobar 2-2
  11. 61' F. Carballo M. Ascensio
  12. 61' L. Canales D. Ortez
  13. 74' C. González B. Paz
  14. 79' S. Gimenez
  15. 79' S. Gimenez
  16. 90'+6 N. Rodriguez S. Guerra
  17. 90'+6 M. Cruz M. Murillo
  18. 90'+2 M. Chalá 3-2
  19. FT3-2

Đội hình

Dragón HLV: M. Escobar
  1. F. Amaya
  2. M. Machado
  3. L. Méndez
  4. J. Benítez ▼ 46'
  5. E. Lazo
  6. J. Bonilla ▼ 46'
  7. S. Guerra ▼ 90'
  8. E. Bonilla
  9. F. Escobar
  10. M. Murillo ▼ 90'
  11. Y. Tobar

Dự bị 4

  1. K. Berríos ▲ 46'
  2. M. Chalá ▲ 46'
  3. N. Rodriguez ▲ 90'
  4. M. Cruz ▲ 90'
Fuerte San Francisco HLV: N. Ancheta
  1. J. Guardado
  2. B. Lizama ▼ 46'
  3. R. Aparicio
  4. G. Esquivel ▼ 29'
  5. L. Angulo
  6. J. Palma
  7. A. Rodríguez
  8. M. Ascensio ▼ 61'
  9. W. Chigüila
  10. D. Ortez ▼ 61'
  11. B. Paz ▼ 74'

Dự bị 5

  1. S. Giménez ▲ 29'
  2. C. Murray ▲ 46'
  3. F. Carballo ▲ 61'
  4. L. Canales ▲ 61'
  5. C. González ▲ 74'

Thống kê

10
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Firpo
22 36 - 26 +10 37
4
Águila
22 29 - 18 +11 38
5
Alianza
22 28 - 20 +8 32
5
FAS
22 26 - 24 +2 32
8
Isidro Metapán
22 30 - 28 +2 29
9
Dragón
22 27 - 33 -6 30
9
Municipal Limeño
22 29 - 33 -4 28
10
Once Municipal
22 26 - 30 -4 27
11
Fuerte San Francisco
22 19 - 30 -11 17
11
Platense
22 19 - 44 -25 12
12
Jocoro
22 13 - 44 -31 9
12
Santa Tecla
22 20 - 42 -22 11

So sánh

48Trận đấu46
71Ghi được47
79Thủng lưới59
1.48Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu