Trận đấu
100
Bàn thắng mỗi trận
2.33
Cả hai cùng ghi bàn
48%
Trên 2.5 bàn
43%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 40 | 40% |
| Hòa | 31 | 31% |
| Thắng sân khách | 29 | 29% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Masar | 21 | 2.1 |
| 2 | El Entag EL Harby | 17 | 1.7 |
| 3 | El Seka El Hadid | 17 | 1.7 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 17 | 1.7 |
| 5 | AL Nasr SC | 15 | 1.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Haras El Hodood | 5 | 0.5 |
| 2 | Maleyet Kafr El Zayiat | 5 | 0.5 |
| 3 | Itesalat | 7 | 0.7 |
| 4 | Tersana | 7 | 0.7 |
| 5 | AL Nasr SC | 9 | 0.9 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 86 | 14 | 86% |
| 1.5 | 68 | 32 | 68% |
| 2.5 | 43 | 57 | 43% |
| 3.5 | 23 | 77 | 23% |
| 4.5 | 7 | 93 | 7% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 22 | 6 | 1 |
| Hòa | 16 | 22 | 14 |
| Thắng sân khách | 2 | 3 | 14 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 14 | 14% |
| 1 – 1 | 12 | 12% |
| 0 – 1 | 10 | 10% |
| 2 – 1 | 10 | 10% |
| 2 – 0 | 9 | 9% |
| 1 – 0 | 8 | 8% |
| 3 – 1 | 6 | 6% |
| 1 – 2 | 5 | 5% |
| 2 – 2 | 5 | 5% |
| 0 – 2 | 4 | 4% |