Olympic El Qanah vs El Geish
Tỷ số chung cuộc: Olympic El Qanah 1-1 El Geish tại Premier League, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympic El Qanah thắng 0, hòa 3, El Geish thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 4
- Phong độ
- WWDDD Olympic El Qanah
- LWWLD El Geish
- 42' I. Ouro-Agoro
- 44' mawuli wayo · Hazem Abosena 1-0
- 45' ▲ Komlavi Komi ▼ I. Ouro-Agoro
- 45' ▲ Ahmed Tarek ▼ Mostafa Khawaga
- HT1-0
- 60' Hazem Abosena
- 64' ▲ Mahmoud Behiry ▼ mawuli wayo
- 67' 1-1 Islam Mohareb · Mohamed Atef
- 70' ▲ Mohamed Hassan ▼ H. Ibrahim
- 70' ▲ Mohamed Sadek ▼ Mostafa Hamada
- 76' Komlavi Komi
- 78' ▲ Fares Hatem ▼ Karim Tarek
- 79' ▲ Mohamed Hamdy Zaki ▼ Mahmoud Hany
- 84' ▲ Khaled Abo Ziada ▼ Mohamed Atef
- 84' ▲ Mohamed Hany ▼ Islam Mohareb
- 85' Mohab Samy
- 90'+3 Mohamed Hamdy Zaki
- 90'+5 Mohamed Hamdy Zaki
- 90'+9 Khaled Abo Ziada
- FT1-1
Đội hình
- 16Mohamed Shaaban 5.9
- 30Ossama Fathy 6.1
- 5Ibrahim Samy 6.9
- 2M. Mahdy 6.5
- 6Momen Rady 6.2
- 20H. Ibrahim ▼ 70' 6.7
- 15Mohab Samy 6.3
- 18M. Wayo ⚽ ▼ 64' 7.9
- 25Mostafa Hamada ▼ 70' 6.6
- 10M. Hany ▼ 79' 6.3
- 9Hazem Abou Sena ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 22Mohamed Hassan ▲ 70' 7.1
- 8Mahmoud Behiry ▲ 64' 6.5
- 14Mohamed El Kott
- 19Mohamed El Shebini
- 98Hassan El Shazly
- 3Ali El Fil
- 33Mohamed Sadek ▲ 70' 6.4
- 1Mostafa Mahmoud
- 11Mohamed Hamdy Zaki ▲ 79' 6.4
- 18Emad El Sayed 7.0
- 8A. Zola 7.1
- 6Khaled Stouhi 6.3
- 4Mohamed Fathallah 6.7
- 19Hamed Khaled 7.5
- 30Mohamed Atef ⇢ ▼ 84' 7.3
- 32Yehia Mostafa 6.8
- 22Mostafa Khawaga ▼ 45' 7.2
- 11Karim Tarek ▼ 78' 6.3
- 28I. Ouro-Agoro ▼ 45' 6.4
- 12Islam Mohareb ⚽ ▼ 84' 7.8
Dự bị 9
- 15Mahmoud Shabana
- 13Komlavi Komi ▲ 45' 6.2
- 9Fares Hatem ▲ 78' 6.4
- 10Mohamed Hany ▲ 84' 6.5
- 24Z. Mohamed
- 21Khaled Abo Ziada ▲ 84' 6.5
- 77M. Magdy
- 3Amro Tarek ▲ 45' 5.9
- 25Ahmed Tarek ▲ 45' 5.9
Thống kê
02⚑2
⚑520
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm11
2Trúng đích1
6Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị5
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
315Chuyền bóng448
215Chuyền chính xác348
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 7 - 0 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | 7 - 1 | +6 | 10 | |
| 3 | 4 | 7 - 3 | +4 | 10 | |
| 4 | 4 | 8 - 3 | +5 | 9 | |
| 5 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 4 - 3 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 5 - 5 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | 4 - 5 | -1 | 6 | |
| 11 | 4 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | 6 - 7 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | 4 - 5 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 4 | 1 - 6 | -5 | 3 | |
| 17 | 4 | 2 - 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | 1 - 3 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | 0 - 4 | -4 | 1 | |
| 20 | 4 | 1 - 8 | -7 | 1 |
So sánh
4Trận đấu4
4Ghi được5
3Thủng lưới4
1Bàn thắng mỗi trận1.25
1Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn1
2Hiệp hai3