Abu Qair Semad vs Al Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Abu Qair Semad 0-2 Al Ittihad tại Premier League, 2 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 3
- Sân vận động
- Alexandria Stadium, Alexandria
- Phong độ
- WWLLL Abu Qair Semad
- DDLWW Al Ittihad
- 33' Mohamed Alaa
- HT0-0
- 46' ▲ M. Emad ▼ K. Semakula
- 46' ▲ N. Alaa ▼ J. Arumala
- 62' ▲ Ocha ▼ R. Milad
- 62' ▲ A. Hussein ▼ M. Shehata
- 62' ▲ F. Akem ▼ S. Shika
- 68' 0-1 H. Hassan
- 69' Hossam Hassan
- 75' ▲ E. Hamdi ▼ Y. Hamdi
- 75' ▲ A. Atef ▼ M. Tony
- 75' ▲ Y. Wahid ▼ P. Phiri
- 76' ▲ A. Dahesh ▼ I. Ashraf
- 84' ▲ J. Ebuka ▼ H. Hassan
- 90' 0-2 S. Isaac · J. Ebuka
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Genesh 6.5
- 6M. Alaa 5.7
- 20A. Awad 5.9
- 3G. Kamel 6.2
- 12I. Ashraf ▼ 76' 6.6
- 14R. Milad ▼ 62' 6.7
- 11M. Shehata ▼ 62' 5.7
- 30Y. Hamdi ▼ 75' 6.1
- 15O. Ibrahim 6.5
- 21S. Shika ▼ 62' 5.9
- 9M. Abou Gouda 6.4
Dự bị 9
- 25M. Shika
- 27A. Dahesh ▲ 76' 6.3
- 4M. Gomaa
- 24A. El Gazar
- 8E. Hamdi ▲ 75' 6.0
- 17E. Fathi
- 7Ocha ▲ 62'
- 29A. Hussein ▲ 62' 6.4
- 23F. Akem ▲ 62' 6.3
- 1S. Soliman 6.7
- 24M. Awad 7.4
- 7M. Mostafa
- 5M. Ibrahim 7.4
- 30K. Mosaad 7.2
- 23S. Isaac ⚽ 6.2
- 44K. Semakula ▼ 46' 6.6
- 35P. Phiri ▼ 75' 6.4
- 8M. Tony ▼ 75' 7.0
- 80J. Arumala ▼ 46' 6.4
- 10H. Hassan ⚽ ▼ 84' 8.0
Dự bị 9
- 31A. El Gabry
- 4I. Abdellah
- 12M. Sherif
- 14M. Fakhri
- 25M. Emad ▲ 46' 6.8
- 37A. Atef ▲ 75' 6.5
- 11Y. Wahid ▲ 75' 6.8
- 18J. Ebuka ▲ 84' 6.3
- 22N. Alaa ▲ 46' 6.5
Thống kê
01⚑5
⚑910
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm12
2Trúng đích5
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
5Phạt góc9
2Việt vị3
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
0.19Bàn thắng ngăn chặn0.19
348Chuyền bóng437
263Chuyền chính xác373
76%Chính xác chuyền85%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 7 - 0 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | 7 - 1 | +6 | 10 | |
| 3 | 4 | 7 - 3 | +4 | 10 | |
| 4 | 4 | 8 - 3 | +5 | 9 | |
| 5 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 4 - 3 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 5 - 5 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | 4 - 5 | -1 | 6 | |
| 11 | 4 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | 6 - 7 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | 4 - 5 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 4 | 1 - 6 | -5 | 3 | |
| 17 | 4 | 2 - 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | 1 - 3 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | 0 - 4 | -4 | 1 | |
| 20 | 4 | 1 - 8 | -7 | 1 |
So sánh
4Trận đấu4
1Ghi được4
6Thủng lưới3
0.25Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới3
0Trên 2.5 bàn1
1Hiệp hai4