Pyramids FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Abu Qair Semad

Pyramids FC vs Abu Qair Semad

Tỷ số chung cuộc: Pyramids FC 2-0 Abu Qair Semad tại Premier League, 27 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 2
Phong độ
WWWWW Pyramids FC
WLLLL Abu Qair Semad
  1. 19' Karim Hafez
  2. 20' Seif Shika
  3. 35' Mahmoud Zalaka
  4. 45' Y. Obama · K. Hafez 1-0
  5. HT1-0
  6. 48' O. Fakhoury · A. Samy 2-0
  7. 55' E. Fathi F. Akem
  8. 55' Z. Farag M. Abou Gouda
  9. 55' A. Hussein Ocha
  10. 59' N. Maher W. El Karti
  11. 59' A. Abdelkader Zalaka
  12. 64' Ahmed Samy
  13. 71' H. Hamdan M. Lasheen
  14. 71' M. Fathi O. Fakhoury
  15. 79' A. El Gazar M. Alaa
  16. 82' K. Rabiaa S. Shika
  17. 84' Youssef Hamdi
  18. 85' D. El Gabas Y. Obama
  19. FT2-0

Đội hình

Pyramids FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Rhulani Mokwena
  1. 1A. El Shenawy 6.6
  2. 15M. Chibi 7.3
  3. 3M. Marei 7.2
  4. 4A. Samy 7.2
  5. 29K. Hafez 7.3
  6. 14M. Lasheen ▼ 71' 7.2
  7. 25O. Fakhoury ▼ 71' 7.9
  8. 18W. El Karti ▼ 59' 6.9
  9. 8M. Saber 7.5
  10. 17Zalaka ▼ 59' 6.2
  11. 7Y. Obama ▼ 85' 7.3

Dự bị 9

  1. 28M. Gad
  2. 6O. Galal
  3. 34E. El Askalany
  4. 22N. Maher ▲ 59' 6.7
  5. 5H. Hamdan ▲ 71'
  6. 23Otta
  7. 26D. El Gabas ▲ 85' 6.7
  8. 9A. Abdelkader ▲ 59' 6.9
  9. 11M. Fathi ▲ 71' 6.3
Abu Qair Semad
  1. 1M. Genesh 6.0
  2. 6M. Alaa ▼ 79' 6.3
  3. 20A. Awad 6.9
  4. 3G. Kamel 6.3
  5. 12I. Ashraf 6.2
  6. 23F. Akem ▼ 55' 6.3
  7. 7Ocha ▼ 55' 6.3
  8. 30Y. Hamdi 6.2
  9. 15O. Ibrahim 6.6
  10. 21S. Shika ▼ 82' 6.0
  11. 9M. Abou Gouda ▼ 55' 6.7

Dự bị 9

  1. 25M. Shika
  2. 27A. Dahesh
  3. 4M. Gomaa
  4. 24A. El Gazar ▲ 79' 6.9
  5. 17E. Fathi ▲ 55'
  6. 28Z. Farag ▲ 55' 6.7
  7. 14R. Milad
  8. 33K. Rabiaa ▲ 82' 6.3
  9. 29A. Hussein ▲ 55' 6.6

Thống kê

031
520
68%Kiểm soát bóng32%
13Dứt điểm2
4Trúng đích0
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
1Phạt góc5
7Việt vị2
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
0Cứu thua2
-1.41Bàn thắng ngăn chặn-1.41
529Chuyền bóng244
474Chuyền chính xác174
90%Chính xác chuyền71%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
5 9 - 3 +6 13
2
Ceramica Cleopatra
5 10 - 3 +7 12
3
Pyramids FC
4 7 - 0 +7 12
4
Zamalek SC
4 7 - 1 +6 10
5
Future FC
5 7 - 4 +3 10
6
Al Ittihad
5 6 - 3 +3 10
7
El Mokawloon
5 6 - 5 +1 7
8
El Geish
5 5 - 5 0 7
9
Olympic El Qanah
4 4 - 3 +1 6
10
AL Masry
5 5 - 7 -2 6
11
National Bank of Egypt
5 4 - 7 -3 6
12
Wadi Degla
5 4 - 5 -1 5
13
Petrojet
4 6 - 7 -1 4
14
Enppi
4 5 - 7 -2 4
15
Masr
4 2 - 4 -2 4
16
Smouha SC
5 1 - 4 -3 4
17
Abu Qair Semad
5 1 - 8 -7 3
18
El Gouna FC
4 2 - 4 -2 2
19
Asyut Petrol
5 1 - 5 -4 2
20
Ghazl El Mehalla
4 1 - 8 -7 1

So sánh

7Trận đấu5
15Ghi được1
3Thủng lưới8
2.14Bàn thắng mỗi trận0.2
5Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn0
7Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu