Smouha SC vs Asyut Petrol
Tỷ số chung cuộc: Smouha SC 0-0 Asyut Petrol tại Premier League, 26 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 2
- Phong độ
- LLDLL Smouha SC
- WDDLL Asyut Petrol
- 10' Abdelrahman El Khamisi
- 14' Ahmed Khaled
- HT0-0
- 46' ▲ M. Adel ▼ A. El Sisi
- 46' ▲ F. Farid ▼ P. Badji
- 56' Samir Fekri
- 58' ▲ C. C. Bodne ▼ A. Hamza
- 62' ▲ M. Samiae ▼ M. Hamdi
- 73' ▲ J. Egagy ▼ A. Khaled
- 73' ▲ M. Tayeb ▼ I. Abbas
- 74' ▲ G. Chukwudi ▼ A. Samadou
- 84' ▲ E. Nweke ▼ K. El Ghandour
- 89' ▲ A. Keshkesh ▼ M. Abdel Hamid
- FT0-0
Đội hình
- 28A. Mayhoub 8.0
- 2H. Hafez 7.9
- 24M. Ragab 6.9
- 3M. Desouki 7.2
- 6A. Amer 7.0
- 9M. Hamdi ▼ 62' 6.9
- 15A. Samadou ▼ 74' 7.3
- 7A. El Sisi ▼ 46' 6.9
- 8S. Fekri 7.7
- 10K. El Ghandour ▼ 84' 6.9
- 20P. Badji ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 1H. Taimour
- 4Abdel Rasoul Ahmed
- 30A. Gamal
- 19M. Adel ▲ 46' 6.9
- 22M. Samiae ▲ 62'
- 21A. Mohamed
- 23F. Farid ▲ 46' 6.2
- 29G. Chukwudi ▲ 74' 6.3
- 45E. Nweke ▲ 84' 6.3
- 1A. Youssef 7.6
- 5M. Alaa 7.2
- 20A. Shokry 7.3
- 24M. Abdel Aleim
- 13I. Ashraf 7.5
- 17A. Hamza ▼ 58' 6.2
- 19I. Abbas ▼ 73' 6.9
- 26A. El Khamisi 6.6
- 7A. Younes 7.2
- 11M. Abdel Hamid ▼ 89' 7.3
- 15A. Khaled ▼ 73' 6.5
Dự bị 9
- 25A. Ahmed
- 12Z. Tarek
- 34K. Abdelaal
- 29A. Morgan
- 18A. Keshkesh ▲ 89'
- 31A. Salam
- 38J. Egagy ▲ 73' 6.3
- 35C. C. Bodne ▲ 58' 6.9
- 22M. Tayeb ▲ 73' 6.3
Thống kê
01⚑10
⚑520
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm7
2Trúng đích2
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
10Phạt góc5
2Việt vị0
18Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
356Chuyền bóng325
276Chuyền chính xác247
78%Chính xác chuyền76%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 7 - 0 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | 7 - 1 | +6 | 10 | |
| 3 | 4 | 7 - 3 | +4 | 10 | |
| 4 | 4 | 8 - 3 | +5 | 9 | |
| 5 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 4 - 3 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 5 - 5 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | 4 - 5 | -1 | 6 | |
| 11 | 4 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | 6 - 7 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | 4 - 5 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 4 | 1 - 6 | -5 | 3 | |
| 17 | 4 | 2 - 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | 1 - 3 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | 0 - 4 | -4 | 1 | |
| 20 | 4 | 1 - 8 | -7 | 1 |
So sánh
4Trận đấu4
0Ghi được1
4Thủng lưới3
0Bàn thắng mỗi trận0.25
1Giữ sạch lưới1
0Trên 2.5 bàn0
0Hiệp hai1