Ceramica Cleopatra
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympic El Qanah

Ceramica Cleopatra vs Olympic El Qanah

Tỷ số chung cuộc: Ceramica Cleopatra 1-2 Olympic El Qanah tại Premier League, 23 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 1
Phong độ
LWWWW Ceramica Cleopatra
WWDDD Olympic El Qanah
  1. 9' Amr Kalawa11mhỏng 11m
  2. 10' Bobo 1-0
  3. 24' P. Gwargis A. Mukka
  4. 25' Hussein Sayed
  5. 32' Islam Halima
  6. HT1-0
  7. 46' K. Al Nabris M. Otaka
  8. 46' M. Hany M. Helal
  9. 51' 1-1 I. Samy11m
  10. 61' Mohamed Reda11mhỏng 11m
  11. 61' M. Wayo H. El Azm
  12. 66' Momen Rady
  13. 69' M. Harsha M. Sadek
  14. 70' E. S. Shika M. A. Belhadji
  15. 80' I. Mohamed M. El Maghraby
  16. 80' M. Emad
  17. 81' M. Rizk H. A. Sattar
  18. 81' M. Diab O. Fathy
  19. 82' Arthur Justice
  20. 90' 1-2 M. Wayo · M. Hany
  21. FT1-2

Đội hình

Ceramica Cleopatra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ali Maher
  1. 18M. Bassam 6.5
  2. 2A. Hany 6.3
  3. 24J. Arthur 6.7
  4. 66M. El Maghraby ▼ 80'
  5. 27H. El Sayed 6.2
  6. 28K. Amr 7.6
  7. 10A. Belhadji ▼ 70' 6.7
  8. 19A. Mukka ▼ 24' 6.7
  9. 77Bobo 6.9
  10. 29M. Otaka ▼ 46' 6.6
  11. 9N. Gradisar 6.3

Dự bị 9

  1. 23M. Alaa
  2. 5N. Ragab
  3. 8A. Magdy
  4. 32F. El Henawy
  5. 14I. Mohamed ▲ 80' 7.0
  6. 22K. Al Nabris ▲ 46' 6.9
  7. 25E. S. Shika M. ▲ 70' 6.5
  8. 21P. Gwargis ▲ 24' 7.0
  9. 30M. Emad ▲ 80' 6.5
Olympic El Qanah
  1. 16M. Shaaban 7.9
  2. 30O. Fathy ▼ 81' 6.3
  3. 5I. Samy 7.3
  4. 2M. Mahdy 6.9
  5. 21I. Halima 5.7
  6. 33M. Sadek ▼ 69' 6.2
  7. 6M. Rady 5.9
  8. 20H. Ibrahim 6.9
  9. 7H. El Azm ▼ 61'
  10. 66M. Helal ▼ 46' 6.5
  11. 9H. A. Sattar ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 1M. Mahmoud
  2. 4M. Rizk ▲ 81' 7.0
  3. 13M. Hany Treka
  4. 24M. Diab ▲ 81' 6.9
  5. 8M. Harsha ▲ 69' 6.5
  6. 27A. Ali
  7. 11M. Hamdi
  8. 18M. Wayo ▲ 61' 7.5
  9. 10M. Hany ▲ 46'

Thống kê

025
311
71%Kiểm soát bóng29%
14Dứt điểm5
5Trúng đích3
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
5Phạt góc3
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
1.25Bàn thắng ngăn chặn1.25
585Chuyền bóng234
498Chuyền chính xác162
85%Chính xác chuyền69%
2.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
5 9 - 3 +6 13
2
Ceramica Cleopatra
5 10 - 3 +7 12
3
Pyramids FC
4 7 - 0 +7 12
4
Zamalek SC
4 7 - 1 +6 10
5
Future FC
5 7 - 4 +3 10
6
Al Ittihad
5 6 - 3 +3 10
7
El Mokawloon
5 6 - 5 +1 7
8
El Geish
5 5 - 5 0 7
9
Olympic El Qanah
4 4 - 3 +1 6
10
AL Masry
5 5 - 7 -2 6
11
National Bank of Egypt
5 4 - 7 -3 6
12
Wadi Degla
5 4 - 5 -1 5
13
Petrojet
4 6 - 7 -1 4
14
Enppi
4 5 - 7 -2 4
15
Masr
4 2 - 4 -2 4
16
Smouha SC
5 1 - 4 -3 4
17
Abu Qair Semad
5 1 - 8 -7 3
18
El Gouna FC
4 2 - 4 -2 2
19
Asyut Petrol
5 1 - 5 -4 2
20
Ghazl El Mehalla
4 1 - 8 -7 1

So sánh

5Trận đấu4
10Ghi được4
3Thủng lưới3
2Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn1
7Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu