Kahraba Ismailia vs Haras El Hodood
Tỷ số chung cuộc: Kahraba Ismailia 0-2 Haras El Hodood tại Premier League, 18 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Relegation Group · Vòng 11
- Sân vận động
- Ismaïlia Stadium, Ismailia
- Phong độ
- DDWLW Kahraba Ismailia
- LWDWW Haras El Hodood
- 10' ▲ E. Eze ▼ A. Hafez
- 41' ▲ M. A. Rahim ▼ H. El Shazly
- 45' 0-1 M. El Negely
- HT0-1
- 46' ▲ I. Abdelnaim ▼ L. Namgbema
- 46' ▲ A. Sulieman ▼ M. Said
- 52' Emeka Eze
- 61' ▲ O. El Said ▼ A. Hamza
- 65' 0-2 M. Awad · M. El Negely
- 69' ▲ E. El Fayoumi ▼ A. Maradona
- 71' ▲ M. Mostafa ▼ A. Nayel
- 72' ▲ M. Bayoumi ▼
- 83' Omar El Said
- 89' Mostafa Koshary
- 90'+7 Ali Sulieman
- 90'+4 Mohamed Adham El Negely
- 90'+4 ▲ M. El Deghemy ▼ M. El Negely
- 90'+4 ▲ I. Ashraf ▼ M. Magli
- FT0-2
Đội hình
- 31A. El Gabry 6.9
- 2K. Yehia 6.5
- 22A. Sheta 6.3
- 88L. Namgbema ▼ 46' 6.5
- 14M. Farouk 7.0
- 30H. El Shazly ▼ 41' 6.7
- 28S. Aka 6.2
- 8A. Hamza ▼ 61' 6.3
- 29E. S. Shika M. 6.0
- 25M. Said ▼ 46' 7.0
- 10A. Maradona ▼ 69' 6.2
Dự bị 9
- 16M. Hagras
- 18I. Abdelnaim ▲ 46' 7.5
- 20S. Al Agouz
- 11O. El Said ▲ 61' 6.2
- 13A. Sulieman ▲ 46' 6.6
- 3E. El Fayoumi ▲ 69' 6.9
- 66M. Medhat
- 7M. A. Rahim ▲ 41'
- 33M. Abdelmoniem
- 13A. Shaaban 7.7
- 24M. Awad ⚽ 8.2
- 5I. Abdelhakim 7.2
- 4I. Abou-Salima 7.0
- 10F. El Henawy 7.5
- 6M. Magli ▼ 90' 6.9
- 30A. Hafez ▼ 10' 6.6
- 14M. Ashraf 7.6
- 74Mahmoud Sayed Okaa 7.3
- 29M. El Negely ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.7
- 90A. Nayel ▼ 71' 6.5
Dự bị 9
- 16A. Seha
- 12M. Bayoumi ▲ 72' 6.6
- 3M. El Badry
- 17M. El Deghemy ▲ 90'
- 25I. Ashraf ▲ 90'
- 20E. Eze ▲ 10' 6.5
- 72Z. Tarek
- 11M. Mostafa ▲ 71' 6.9
- 2M. Abdelghani
Thống kê
02⚑4
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
5Dứt điểm21
3Trúng đích8
2Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn4
4Phạt góc3
5Việt vị5
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
6Cứu thua3
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
351Chuyền bóng332
257Chuyền chính xác253
73%Chính xác chuyền76%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
35Ghi được26
53Thủng lưới48
1.06Bàn thắng mỗi trận0.79
6Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai11