Wadi Degla vs El Geish
Tỷ số chung cuộc: Wadi Degla 1-0 El Geish tại Premier League, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wadi Degla thắng 4, hòa 2, El Geish thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 7
- Sân vận động
- Petrosport Stadium, Cairo
- Phong độ
- WDWDL Wadi Degla
- LWWLD El Geish
- HT0-0
- 46' ▲ M. Kaandorp ▼ M. Abdelaati
- 56' Ahmed Ayman
- 63' ▲ A. Keita ▼ H. Souissi
- 66' ▲ A. Refaat ▼ M. Diasty
- 67' ▲ I. Adel ▼ I. El Bahnasi
- 67' ▲ F. Boli ▼ A. Farouk
- 71' Ahmed Alaa Eldin
- 83' ▲ M. Hany ▼ K. Awad
- 86' F. Boli · S. Teka 1-0
- 89' ▲ O. Adly ▼ A. Ayman
- 90'+1 ▲ M. Atef ▼ M. El Khawaga
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Hossam 7.0
- 23A. Ayman ▼ 89' 6.9
- 28S. Teka ⇢ 8.0
- 6K. Aboul-Fetouh 6.6
- 5A. Dahroug 6.7
- 25I. El Bahnasi ▼ 67' 6.5
- 14M. Abdelaati ▼ 46'
- 8A. Scholes 7.5
- 20Y. Oya 6.7
- 32A. Farouk ▼ 67' 6.5
- 10M. Diasty ▼ 66' 6.5
Dự bị 9
- 26H. El Hattab
- 3O. Adly ▲ 89' 6.7
- 4I. Adel ▲ 67' 6.7
- 11M. Abdelrahim
- 19H. Mohamed
- 24M. Ragab
- 33A. Refaat ▲ 66' 6.5
- 9F. Boli ⚽ ▲ 67' 7.7
- 34M. Kaandorp ▲ 46' 6.9
- 16M. Shaaban 6.3
- 24K. Awad ▼ 83' 7.5
- 27A. Alaa 6.3
- 4M. Camacho 6.5
- 3A. Tarek 6.6
- 14A. Hamdi 6.9
- 17G. Al Madadha 6.9
- 5H. Souissi ▼ 63' 6.5
- 22M. El Khawaga ▼ 90' 7.0
- 19H. El Gabry 6.3
- 28I. Ouro-Agoro 6.2
Dự bị 9
- 77M. Magdy
- 2M. Mahmoud
- 6K. Sotohi
- 23A. Keita ▲ 63' 6.2
- 8A. Zola
- 10M. Hany ▲ 83' 6.6
- 12I. Mohareb
- 30M. Atef ▲ 90'
- 7R. Omran
Thống kê
01⚑3
⚑1010
55%Kiểm soát bóng45%
6Dứt điểm9
2Trúng đích1
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
3Phạt góc10
2Việt vị1
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
390Chuyền bóng308
308Chuyền chính xác223
79%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
42Ghi được21
29Thủng lưới34
1.27Bàn thắng mỗi trận0.64
11Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn9
25Hiệp hai10