Misr EL Makasa
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aswan Sc

Misr EL Makasa vs Aswan Sc

Tỷ số chung cuộc: Misr EL Makasa 1-0 Aswan Sc tại Premier League, 9 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Misr EL Makasa thắng 8, hòa 0, Aswan Sc thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 6
Trọng tài
Mohamed Salama
Phong độ
LLLLL Misr EL Makasa
LLLLL Aswan Sc
  1. 25' Muftah Taqtaq
  2. HT0-0
  3. 56' Mohamed Gaber
  4. 58' Ahmed Salem Safi Omar Al Dahi
  5. 66' Mohamed Gaber
  6. 66' Mohamed Gaber
  7. 71' Youssef Nabih J. Avire
  8. 71' Mohamed El Ashri Ahmed Khaled
  9. 80' Emad Fathy Muftah Taktak
  10. 80' Ragab Omran Marwan Hamdy
  11. 88' Hosny Fathi Mohamed Desouki
  12. 88' Mohamed Adel Amo Ahmed Abdulaziz Mody
  13. 90'+4 Amr Nasser Haitham Mostafa El Feel
  14. 90'+3 Hesham Mohamed · P. Voavy 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Misr EL Makasa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ehab Galal
  1. 1Mohamed Koko
  2. 22Osama Azab
  3. 2Ahmed Abdulaziz Mody ▼ 88'
  4. 17Essam Sobhy
  5. 3Mohamed Desouki ▼ 88'
  6. 4Hesham Mohamed
  7. 15K. Aucho
  8. 11P. Voavy
  9. 18S. Bekele
  10. 27Muftah Taktak ▼ 80'
  11. 9Marwan Hamdy ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 7Emad Fathy ▲ 80'
  2. 19Ragab Omran ▲ 80'
  3. 12Hosny Fathi ▲ 88'
  4. 38Mohamed Adel Amo ▲ 88'
  5. 21Ali Wezza
  6. 30Ahmed Meteb
  7. 6Mostafa Shebeita
  8. 16Mahmoud Hamdy
  9. 36Ahmed Sabeha
Aswan Sc Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Samy El Sheshiny
  1. 29Omar Radwan
  2. 10Amr El Halwani
  3. 6Mahmoud Shabana
  4. 21Abdallah El Sanghawy
  5. 5Mohamed Gaber
  6. 20Haitham Mostafa El Feel ▼ 90'
  7. 7Mohamed Ibrahim Sosta
  8. 99Omar Al Dahi ▼ 58'
  9. 25Ahmed El Sageery
  10. 22Ahmed Khaled ▼ 71'
  11. 17J. Avire ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 2Ahmed Salem Safi ▲ 58'
  2. 74Youssef Nabih ▲ 71'
  3. 19Mohamed El Ashri ▲ 71'
  4. 70Amr Nasser ▲ 90'
  5. 1Talaat El Gabalawy
  6. 23Mohamed Osama
  7. 28Omar Youssef
  8. 26S. Mensah
  9. 27Ahmed Dahroug

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
34 61 - 21 +40 80
2
Al Ahly SC
34 72 - 29 +43 76
3
Pyramids FC
34 57 - 37 +20 55
4
Smouha SC
34 55 - 42 +13 54
5
AL Masry
34 44 - 38 +6 50
6
Enppi
34 39 - 35 +4 49
7
Al Ittihad
34 38 - 36 +2 48
8
El Geish
34 41 - 37 +4 42
9
El Mokawloon
34 38 - 48 -10 41
10
Ceramica Cleopatra
34 41 - 46 -5 39
11
Misr EL Makasa
34 37 - 55 -18 38
12
El Gouna FC
34 36 - 43 -7 38
13
Ismaily SC
34 42 - 44 -2 38
14
National Bank of Egypt
34 39 - 44 -5 35
15
Ghazl El Mehalla
34 28 - 47 -19 35
16
Wadi Degla
34 31 - 40 -9 30
17
El Entag EL Harby
34 37 - 62 -25 28
18
Aswan Sc
34 29 - 61 -32 27
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
46Ghi được41
66Thủng lưới72
1.15Bàn thắng mỗi trận0.98
8Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu