El Entag EL Harby
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Aswan Sc

El Entag EL Harby vs Aswan Sc

Tỷ số chung cuộc: El Entag EL Harby 0-2 Aswan Sc tại Premier League, 10 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Entag EL Harby thắng 3, hòa 5, Aswan Sc thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 26
Sân vận động
WE Al-Ahly Stadium, Cairo
Trọng tài
Ghead Grisha
Phong độ
LDDDL El Entag EL Harby
LLLLL Aswan Sc
  1. 10' 0-1 Mohamed Ismail
  2. 12' Ghanam Mohamed
  3. 45' Mahmoud El Badry
  4. HT0-1
  5. 46' Basem Morsy Mohamed Ragab
  6. 46' Abdel Rahman Osama Mohamed Adel
  7. 56' 0-2 Mohamed Ismail
  8. 61' Ahmed Afifi M. Vieira
  9. 63' Ahmed Afifi
  10. 66' Mostafa El Gamal Ghanam Mohamed
  11. 74' Karim Lala M. Niass
  12. 76' O. Oukri Karim El Tayeeb
  13. 76' Mohamed Rizk Mohamed Ismail
  14. 79' Ibrahim Galal
  15. 85' Hassan Yousef Mohamed Morsi
  16. 87' Mahmoud Naim
  17. 90'+1 Youssef Nabih Ibrahim Galal
  18. FT0-2

Đội hình

El Entag EL Harby Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mokhtar Mokhtar
  1. 16Amer Amer
  2. 12Ahmed Shedid
  3. 13Mahmoud El Badry
  4. 4Mohamed Abdelrazak Bazooka
  5. 22Ibrahim Abdel Khaleq
  6. 9Mohamed Ragab ▼ 46'
  7. 6Ghanam Mohamed ▼ 66'
  8. 21Mohamed Adel ▼ 46'
  9. 29M. Niass ▼ 74'
  10. 25M. Vieira ▼ 61'
  11. 17Alaa Salama

Dự bị 9

  1. 10Basem Morsy ▲ 46'
  2. 32Abdel Rahman Osama ▲ 46'
  3. 24Ahmed Afifi ▲ 61'
  4. 14Mostafa El Gamal ▲ 66'
  5. 11Karim Lala ▲ 74'
  6. 19Ahmed Dowidar
  7. 18Ahmed Saber
  8. 1Ahmed Yehia
  9. 2Mohamed Shawky Gharib
Aswan Sc Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Ahmed Abdelmonem
  1. 29Mosad Awad
  2. 8Tarek Abu El Ezz
  3. 19Ibrahim Al Kadi
  4. 7Mahmoud Naim
  5. 5Mohamed Gaber
  6. 70Mohamed Ismail ▼ 76'
  7. 20Haitham Mostafa El Feel
  8. 12Ahmed Amer
  9. 99Karim El Tayeeb ▼ 76'
  10. 23Mohamed Morsi ▼ 85'
  11. 18Ibrahim Galal ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 28O. Oukri ▲ 76'
  2. 6Mohamed Rizk ▲ 76'
  3. 22Hassan Yousef ▲ 85'
  4. 74Youssef Nabih ▲ 90'
  5. 15Mohamed Hammam
  6. 4Mohamed Khalifa
  7. 16Reda Sayed
  8. 25Ahmed El Sageery
  9. 10Abdel Aziz Emam

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
34 74 - 8 +66 89
2
Zamalek SC
34 50 - 27 +23 71
3
Pyramids FC
34 54 - 33 +21 65
4
El Mokawloon
34 45 - 34 +11 54
5
Smouha SC
34 44 - 33 +11 51
6
Enppi
34 34 - 33 +1 48
7
AL Masry
34 36 - 35 +1 48
8
El Entag EL Harby
34 35 - 38 -3 44
9
Misr EL Makasa
34 40 - 39 +1 42
10
Al Ittihad
34 36 - 36 0 42
11
Ismaily SC
34 38 - 48 -10 41
12
El Geish
34 32 - 37 -5 41
13
El Gouna FC
34 32 - 45 -13 37
14
Aswan Sc
34 39 - 50 -11 37
15
Wadi Degla
34 32 - 43 -11 35
16
Haras El Hodood
34 31 - 41 -10 33
17
Tanta SC
34 22 - 55 -33 22
18
Masr
34 18 - 57 -39 21
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
35Ghi được40
38Thủng lưới52
1Bàn thắng mỗi trận1.11
13Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu