Trận đấu
281
Bàn thắng mỗi trận
2.32
Cả hai cùng ghi bàn
47.69%
Trên 2.5 bàn
41.64%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 131 | 46.62% |
| Hòa | 69 | 24.56% |
| Thắng sân khách | 81 | 28.83% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 77 | 2.26 |
| 2 | Universidad Catolica | 54 | 1.54 |
| 3 | Macara | 50 | 1.43 |
| 4 | Libertad | 43 | 1.19 |
| 5 | Orense SC | 43 | 1.23 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona SC | 31 | 0.91 |
| 2 | LDU de Quito | 31 | 0.89 |
| 3 | Universidad Catolica | 33 | 0.94 |
| 4 | Independiente del Valle | 35 | 1.03 |
| 5 | Macara | 35 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 258 | 23 | 91.81% |
| 1.5 | 188 | 93 | 66.9% |
| 2.5 | 117 | 164 | 41.64% |
| 3.5 | 53 | 228 | 18.86% |
| 4.5 | 27 | 254 | 9.61% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 67 | 13 | 6 |
| Hòa | 50 | 48 | 34 |
| Thắng sân khách | 14 | 8 | 41 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 42 | 14.95% |
| 1 – 1 | 40 | 14.23% |
| 2 – 1 | 34 | 12.1% |
| 0 – 1 | 28 | 9.96% |
| 0 – 0 | 23 | 8.19% |
| 0 – 2 | 17 | 6.05% |
| 1 – 2 | 14 | 4.98% |
| 2 – 0 | 14 | 4.98% |
| 3 – 0 | 13 | 4.63% |
| 2 – 3 | 9 | 3.2% |