Leones del Norte vs Orense SC
Tỷ số chung cuộc: Leones del Norte 1-0 Orense SC tại Liga Pro, 3 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Olimpico de Ibarra, Ibarra
- Phong độ
- WLLWD Leones del Norte
- WLLLW Orense SC
- 12' Óscar Quiñónez
- 38' Nicolás Monserrat
- 41' Emiliano Griffa
- HT0-0
- 46' ▲ T. Amilivia ▼ D. Pazmino
- 59' ▲ G. Rostagno ▼ R. Jaramilo
- 59' ▲ C. Ortiz ▼ E. Pluas
- 61' C. Solano · M. Caicedo 1-0
- 69' ▲ B. Kreiman ▼ M. Caicedo
- 78' Beder Caicedo
- 78' ▲ J. Valencia ▼ P. Velasco
- 79' ▲ R. Arroyo ▼ C. Solano
- 79' ▲ E. Pepinos ▼ E. Griffa
- 83' ▲ W. Chuchuca ▼ M. Parrales
- 83' ▲ L. Garces ▼ V. Burgoa
- 90'+1 ▲ J. Cabeza ▼ P. Madero
- FT1-0
Đội hình
- 45L. Nazareno 6.6
- 7M. Luque 6.9
- 23N. Monserrat 7.2
- 2J. Moran 6.9
- 50M. Caicedo ⇢ ▼ 69' 7.3
- 5T. Coppo 6.9
- 29P. Madero ▼ 90' 7.2
- 6E. Griffa ▼ 79' 7.2
- 70D. Pazmino ▼ 46' 6.5
- 99C. Solano ⚽ ▼ 79' 7.9
- 40J. Anangono 6.2
Dự bị 12
- 1J. Congo
- 3F. Vargas
- 4R. Arroyo ▲ 79' 6.6
- 25B. Kreiman ▲ 69' 6.6
- 14A. Folleco
- 18J. Arellano
- 31G. Padilla
- 32A. Aguas
- 19E. Pepinos ▲ 79' 6.9
- 13J. Cabeza ▲ 90'
- 33A. Chacon
- 17T. Amilivia ▲ 46' 6.7
- 12R. Silva 7.7
- 31P. Velasco ▼ 78' 6.7
- 24G. Achilier 6.6
- 45O. Quinonez 7.2
- 15B. Caicedo 6.3
- 14E. Pluas ▼ 59' 6.7
- 25R. Jaramilo ▼ 59' 6.3
- 11A. Herrera 6.5
- 26N. Molina 7.2
- 30V. Burgoa ▼ 83' 6.6
- 10M. Parrales ▼ 83' 6.5
Dự bị 12
- 22J. Ortiz
- 4S. Quinonez
- 2B. Quinonez
- 21G. Rostagno ▲ 59' 6.3
- 23W. Chuchuca ▲ 83' 6.2
- 51C. Ortiz ▲ 59' 6.7
- 74C. Barrio
- 50E. Hernandez
- 57S. Mairongo
- 88J. Valencia ▲ 78' 6.3
- 19M. Bermudez
- 53L. Garces ▲ 83' 6.3
Thống kê
02⚑6
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
20Dứt điểm4
8Trúng đích1
8Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
6Phạt góc3
2Việt vị0
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Cứu thua7
347Chuyền bóng314
278Chuyền chính xác233
80%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 28 | +5 | 49 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 29 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 9 | 29 | 34 - 35 | -1 | 38 | |
| 10 | 29 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 11 | 29 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 12 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 13 | 29 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 29 | 17 - 42 | -25 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
12Trận đấu13
13Ghi được14
12Thủng lưới23
1.08Bàn thắng mỗi trận1.08
5Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai10