Emelec vs Leones del Norte
Tỷ số chung cuộc: Emelec 2-1 Leones del Norte tại Liga Pro, 30 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio George Capwell, Guayaquil
- Phong độ
- DWLWD Emelec
- LWLLW Leones del Norte
- -5' Jaime Ayoví
- 3' J. Ruiz · L. Fragozo 1-0
- 24' 1-1 J. Anangono · E. Griffa
- HT1-1
- 46' ▲ F. Pizzini ▼ L. Klimowicz
- 51' Aníbal Leguizamón
- 53' ▲ A. Mina ▼ I. Guerrico
- 63' ▲ E. Bores ▼ M. Valero
- 67' ▲ M. Luque ▼ S. Portocarrero
- 70' Tobías Coppo
- 73' ▲ G. Napoli ▼ L. Fragozo
- 73' ▲ R. Saya ▼ R. Carrillo
- 75' ▲ D. Pazmino ▼ T. Coppo
- 75' ▲ E. Pepinos ▼ C. Solano
- 88' ▲ J. Cabeza ▼ J. Anangono
- 88' ▲ T. Amilivia ▼ E. Griffa
- 90' A. Leguizamon · G. Napoli 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Valero ▼ 63' 6.3
- 13L. Gomez 6.3
- 27F. Leon 6.3
- 2A. Leguizamon ⚽ 7.9
- 3I. Guerrico ▼ 53' 6.9
- 5A. Mina 6.6
- 32J. Valverde 6.5
- 19J. Ruiz ⚽ 8.2
- 7L. Klimowicz ▼ 46' 6.7
- 15L. Fragozo ⇢ ▼ 73' 6.9
- 9R. Carrillo ▼ 73' 6.5
Dự bị 12
- 90E. Bores ▲ 63' 7.2
- 4E. Segura
- 8G. Napoli ▲ 73' 7.3
- 21J. Cevallos
- 6V. Griffith
- 16S. Quintero
- 26I. Cuero
- 59R. Saya ▲ 73' 6.2
- 17J. Ayovi
- 10F. Pizzini ▲ 46' 6.3
- 11T. Arce
- 30A. Mina ▲ 53' 6.9
- 45L. Nazareno 6.3
- 4R. Arroyo 6.0
- 2J. Moran 7.2
- 23N. Monserrat 6.9
- 25B. Kreiman 5.9
- 34S. Portocarrero ▼ 67' 6.2
- 6E. Griffa ⇢ ▼ 88' 6.9
- 5T. Coppo ▼ 75' 6.9
- 29P. Madero 6.3
- 99C. Solano ▼ 75' 6.9
- 40J. Anangono ⚽ ▼ 88' 7.9
Dự bị 12
- 1J. Congo
- 50M. Caicedo
- 3F. Vargas
- 7M. Luque ▲ 67' 6.5
- 16M. De La Cruz
- 14A. Folleco
- 31G. Padilla
- 70D. Pazmino ▲ 75' 6.2
- 19E. Pepinos ▲ 75' 6.7
- 13J. Cabeza ▲ 88' 6.3
- 15I. Araujo
- 17T. Amilivia ▲ 88' 6.5
Thống kê
02⚑4
⚑410
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm13
4Trúng đích5
6Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị0
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
355Chuyền bóng380
275Chuyền chính xác307
77%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 28 | +5 | 49 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 29 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 9 | 29 | 34 - 35 | -1 | 38 | |
| 10 | 29 | 29 - 33 | -4 | 37 | |
| 11 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 12 | 29 | 24 - 33 | -9 | 34 | |
| 13 | 29 | 33 - 44 | -11 | 31 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 29 | 17 - 41 | -24 | 21 |
Có thể xuống hạng
So sánh
12Trận đấu11
11Ghi được12
17Thủng lưới11
0.92Bàn thắng mỗi trận1.09
3Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai5