Leones del Norte vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Leones del Norte 2-3 Independiente del Valle tại Liga Pro, 22 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Olimpico de Ibarra, Ibarra
- Phong độ
- WLLWD Leones del Norte
- WDLWL Independiente del Valle
- -5' Jordy Alcivar
- 1' J. Anangono · P. Madero 1-0
- 24' Patricio Madero
- 27' Brian Kreiman
- HT1-0
- 46' ▲ M. Luque ▼ E. Griffa
- 51' Djorkaeff Reasco
- 51' 1-1 D. Reasco
- 55' Ronald Briones
- 61' Patricio Madero
- 64' C. Solano11m 2-1
- 66' ▲ A. Rodriguez ▼ M. Perello
- 66' ▲ H. Quintana ▼ Y. Ochoa
- 66' ▲ E. Pata ▼ J. Angulo
- 66' ▲ C. Gonzalez ▼ D. Reasco
- 74' Andy Velasco
- 84' ▲ Y. Vasquez ▼ R. Briones
- 86' ▲ M. De La Cruz ▼ S. Portocarrero
- 86' ▲ E. Pepinos ▼ C. Solano
- 87' ▲ T. Amilivia ▼ J. Anangono
- 90'+4 Nicolás Monserrat
- 90' 2-2 C. Gonzalez · E. Pata
- 90' 2-3 C. Gonzalez
- FT2-3
Đội hình
- 45L. Nazareno 7.5
- 4R. Arroyo 5.6
- 2J. Moran 5.9
- 23N. Monserrat 6.3
- 25B. Kreiman 6.0
- 34S. Portocarrero ▼ 86' 6.3
- 6E. Griffa ▼ 46' 6.2
- 5T. Coppo 6.5
- 29P. Madero ⇢ 7.3
- 40J. Anangono ⚽ ▼ 87' 7.6
- 99C. Solano ⚽ ▼ 86' 7.9
Dự bị 12
- 1J. Congo
- 50M. Caicedo
- 3F. Vargas
- 7M. Luque ▲ 46' 5.9
- 16M. De La Cruz ▲ 86' 6.2
- 14A. Folleco
- 31G. Padilla
- 70D. Pazmino
- 55R. Borja
- 19E. Pepinos ▲ 86' 6.2
- 13J. Cabeza
- 17T. Amilivia ▲ 87' 6.3
- 1A. Quintana 6.7
- 4J. Espinoza 6.7
- 33A. Velasco 6.3
- 23J. Viacava 6.5
- 15G. Cortez 6.3
- 32J. Mendez 7.2
- 50J. Angulo ▼ 66' 6.2
- 8Y. Ochoa ▼ 66' 6.3
- 11M. Perello ▼ 66' 6.3
- 16R. Briones ▼ 84' 7.2
- 99D. Reasco ⚽ ▼ 66' 6.9
Dự bị 12
- 70M. Peralta
- 5R. Schunke
- 13D. A. Romero Padilla
- 19L. Loor
- 14M. Carabajal
- 17A. Rodriguez ▲ 66' 6.3
- 28H. Quintana ▲ 66' 6.7
- 6J. Alcivar
- 31E. Pata ▲ 66' 6.9
- 57H. Quintero
- 9C. Gonzalez ⚽2 ▲ 66' 8.5
- 52Y. Vasquez ▲ 84' 6.7
Thống kê
03⚑4
⚑921
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm24
3Trúng đích11
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn5
4Phạt góc9
1Việt vị2
11Phạm lỗi5
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
8Cứu thua1
255Chuyền bóng391
181Chuyền chính xác328
71%Chính xác chuyền84%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 28 | +5 | 49 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 29 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 9 | 29 | 34 - 35 | -1 | 38 | |
| 10 | 29 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 11 | 29 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 12 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 13 | 29 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 29 | 17 - 42 | -25 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
12Trận đấu15
13Ghi được38
12Thủng lưới16
1.08Bàn thắng mỗi trận2.53
5Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn11
5Hiệp hai20