Aucas vs Leones del Norte
Tỷ số chung cuộc: Aucas 3-0 Leones del Norte tại Liga Pro, 8 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 24
- Phong độ
- WLWDD Aucas
- WLLWD Leones del Norte
- 16' Nicolás Monserrat
- 24' E. Preciado11m 1-0
- 31' R. Bolanos · E. Preciado 2-0
- 45'+1 Emiliano Griffa
- HT2-0
- 46' ▲ M. Burdisso ▼ A. Zova
- 46' ▲ C. Velez ▼ M. De La Cruz
- 46' ▲ T. Amilivia ▼ E. Griffa
- 49' R. Bolanos · E. Preciado 3-0
- 58' ▲ B. Kreiman ▼ C. Solano
- 63' ▲ M. Vera ▼ E. Preciado
- 67' ▲ E. Pepinos ▼ D. Pazmino
- 74' ▲ J. M. Andrade ▼ R. Bolanos
- 74' ▲ S. Tapiero ▼ A. Mena
- 80' ▲ B. Carabali ▼ R. Quinonez
- 85' ▲ T. Coppo ▼ P. Madero
- 87' Piero Guzmán
- FT3-0
Đội hình
- 13H. Piedra 7.6
- 37A. Zova ▼ 46' 6.9
- 16L. Gustavino 7.7
- 2S. Morales 7.0
- 63A. Garcia 7.2
- 6A. L. Spina 6.6
- 10E. Preciado ⚽ ⇢2 ▼ 63' 8.9
- 21P. Guzman 6.7
- 18A. Mena ▼ 74' 6.9
- 28R. Quinonez ▼ 80' 6.3
- 11R. Bolanos ▼ 74'
Dự bị 8
- 1I. Chaves
- 7J. M. Andrade ▲ 74' 6.5
- 5T. Serpa
- 14S. Tapiero ▲ 74' 6.9
- 20D. S. Espinosa
- 4M. Burdisso ▲ 46' 7.0
- 31B. Carabali ▲ 80' 7.3
- 57M. Vera ▲ 63' 6.7
- 45L. Nazareno 5.2
- 4R. Arroyo 5.2
- 23N. Monserrat 7.2
- 2J. Moran 6.2
- 16M. De La Cruz ▼ 46' 6.2
- 29P. Madero ▼ 85' 6.2
- 6E. Griffa ▼ 46' 6.3
- 99C. Solano ▼ 58' 6.9
- 70D. Pazmino ▼ 67' 6.3
- 34S. Portocarrero 6.2
- 40J. Anangono 6.0
Dự bị 12
- 22J. Arroyo 5.2
- 8C. Velez ▲ 46' 6.6
- 50M. Caicedo
- 55R. Borja
- 3F. Vargas
- 27Caicedo Nestor
- 17T. Amilivia ▲ 46' 6.3
- 25B. Kreiman ▲ 58' 7.0
- 5T. Coppo ▲ 85' 6.7
- 19E. Pepinos ▲ 67' 6.7
- 13J. Cabeza
- 14A. Folleco
Thống kê
01⚑4
⚑620
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm10
4Trúng đích5
1Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc6
0Việt vị1
12Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
5Cứu thua1
465Chuyền bóng465
401Chuyền chính xác381
86%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 28 | +5 | 49 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 29 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 9 | 29 | 34 - 35 | -1 | 38 | |
| 10 | 29 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 11 | 29 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 12 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 13 | 29 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 29 | 17 - 42 | -25 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
13Trận đấu12
14Ghi được13
12Thủng lưới12
1.08Bàn thắng mỗi trận1.08
7Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai5