Delfin SC vs Leones del Norte
Tỷ số chung cuộc: Delfin SC 0-1 Leones del Norte tại Liga Pro, 26 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- WLLWL Delfin SC
- WLLWD Leones del Norte
- 44' Jefferson Valverde
- 45'+1 ▲ C. Solano ▼ M. Luque
- HT0-0
- 46' ▲ K. Ushina ▼ M. Reyes
- 46' ▲ L. Castro ▼ G. Heredia
- 46' ▲ E. Caicedo ▼ J. Arce
- 46' ▲ D. Pazmino ▼ Caicedo Nestor
- 46' ▲ E. Pepinos ▼ C. Velez
- 59' ▲ T. Ozaeta ▼ D. Luna
- 67' 0-1 D. Pazmino · E. Pepinos
- 79' ▲ M. De La Cruz ▼ S. Portocarrero
- 84' Luis Castillo
- 90'+1 ▲ A. Folleco ▼ E. Griffa
- FT0-1
Đội hình
- 21B. Heras 6.5
- 17E. Rubio 7.3
- 32A. Bedoya 7.3
- 5O. Medina 6.6
- 40J. L. Castillo Saa 6.7
- 34G. Heredia ▼ 46' 6.9
- 30J. Valverde 7.6
- 55M. Reyes ▼ 46' 6.7
- 10D. Luna ▼ 59' 7.3
- 31J. Arce ▼ 46' 6.5
- 9F. Ayunta 6.7
Dự bị 12
- 22J. Cardenas
- 78K. Ushina ▲ 46' 7.0
- 18J. Morocho
- 16L. Castro ▲ 46' 6.0
- 14E. Zuniga
- 39E. Caicedo ▲ 46' 6.5
- 77B. Hernandez
- 7A. Alvarez
- 50T. Ozaeta ▲ 59' 6.6
- 27E. Yepez
- 99L. Tenorio
- 51C. Banguera
- 45L. Nazareno 7.2
- 7M. Luque ▼ 45' 6.9
- 5T. Coppo 7.9
- 23N. Monserrat 7.7
- 32A. Aguas 7.5
- 34S. Portocarrero ▼ 79' 7.0
- 6E. Griffa ▼ 90' 7.3
- 8C. Velez ▼ 46' 6.9
- 29P. Madero 7.3
- 40J. Anangono 6.0
- 27Caicedo Nestor ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 22J. Arroyo
- 70D. Pazmino ⚽ ▲ 46' 7.9
- 99C. Solano ▲ 45' 6.5
- 50M. Caicedo
- 55R. Borja
- 3F. Vargas
- 16M. De La Cruz ▲ 79' 6.9
- 19E. Pepinos ▲ 46' 7.2
- 13J. Cabeza
- 14A. Folleco ▲ 90'
- 18J. Arellano
- 33A. Chacon
Thống kê
02⚑2
⚑300
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm7
4Trúng đích2
10Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn3
2Phạt góc3
2Việt vị4
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
1Cứu thua4
472Chuyền bóng374
370Chuyền chính xác278
78%Chính xác chuyền74%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 28 | +5 | 49 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 29 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 9 | 29 | 34 - 35 | -1 | 38 | |
| 10 | 29 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 11 | 29 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 12 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 13 | 29 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 29 | 17 - 42 | -25 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
13Trận đấu12
10Ghi được13
15Thủng lưới12
0.77Bàn thắng mỗi trận1.08
2Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai5