Emelec vs Mushuc Runa SC
Tỷ số chung cuộc: Emelec 1-1 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 24 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 2, hòa 4, Mushuc Runa SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio George Capwell, Guayaquil
- Phong độ
- DWLWD Emelec
- WDDWD Mushuc Runa SC
- 28' J. Ruiz · F. Pizzini 1-0
- 45' Ronny Biojo
- HT1-0
- 55' ▲ M. Carabali ▼ O. Herrera
- 62' ▲ L. Fragozo ▼ F. Pizzini
- 64' 1-1 R. Carrillo11m
- 67' Gonzalo Nápoli
- 79' ▲ J. Cevallos ▼ G. Napoli
- 79' ▲ A. Viteri ▼ J. Ruiz
- 80' ▲ F. Carabali ▼ J. Cusme
- 80' ▲ K. Peralta ▼ C. Angulo
- 83' ▲ B. Corozo ▼ R. Ibarra
- 83' ▲ J. Gonzalez ▼ E. Davila
- 89' ▲ J. Caicedo ▼ M. Perea
- FT1-1
Đội hình
- 12P. Ortiz
- 80O. Herrera▼ 55'
- 2A. Leguizamon
- 4E. Segura
- 3I. Guerrico
- 6V. Griffith
- 8G. Napoli▼ 79'
- 10F. Pizzini▼ 62'
- 5A. Mina
- 19J. Ruiz▼ 79'
- 7L. Klimowicz
Dự bị 11
- 1M. Valero
- 17J. Ayovi
- 27F. Leon
- 15L. Fragozo▲ 62'
- 21J. Cevallos▲ 79'
- 16S. Quintero
- 51S. Valencia
- 24A. Viteri▲ 79'
- 28B. Tobar
- 18M. Carabali▲ 55'
- 25R. Narvaez
- 25R. Formento
- 99C. Angulo▼ 80'
- 4R. Biojo
- 50J. Cusme▼ 80'
- 33J. Hernandez
- 7T. Minda
- 5E. Davila▼ 83'
- 8A. Zambrano
- 28M. Perea▼ 89'
- 9R. Carrillo
- 30R. Ibarra▼ 83'
Dự bị 11
- 42W. Pabon
- 22J. Collaguazo
- 12F. Carabali▲ 80'
- 61J. Caicedo▲ 89'
- 23L. Lemos
- 26K. Peralta▲ 80'
- 2F. Flor
- 19B. Corozo▲ 83'
- 37J. L. Mancilla Quinones
- 18J. Gonzalez▲ 83'
- 52D. Merino
Thống kê
01⚑11
⚑710
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm7
4Trúng đích3
6Chệch đích1
3Bị chặn3
11Phạt góc7
2Việt vị1
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
398Chuyền bóng339
81%Chính xác chuyền79%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 28 | +5 | 49 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 28 | 30 - 30 | 0 | 38 | |
| 9 | 28 | 33 - 34 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 27 - 31 | -4 | 36 | |
| 11 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 12 | 28 | 24 - 33 | -9 | 33 | |
| 13 | 28 | 31 - 42 | -11 | 30 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 28 | 17 - 41 | -24 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
12Trận đấu12
11Ghi được14
17Thủng lưới13
0.92Bàn thắng mỗi trận1.17
3Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai7