LDU de Quito vs Leones del Norte
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 0-1 Leones del Norte tại Liga Pro, 18 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Phong độ
- WLDWL LDU de Quito
- WLLWD Leones del Norte
- 3' Alejandro Tobar
- 17' ▲ S. Gonzalez Baquero ▼ A. Alvarado
- 45' 0-1 M. Luque
- HT0-1
- 46' ▲ J. W. Cuero Mercado ▼ C. Luna Tobar
- 46' ▲ Deyverson ▼ Y. Quinonez
- 62' Cristhian Solano
- 62' ▲ M. Caramuto ▼ E. Pepinos
- 62' ▲ T. Coppo ▼ M. Luque
- 63' ▲ E. Castillo ▼ A. Gomez
- 64' ▲ J. Corozo ▼ R. Redes
- 70' ▲ S. Portocarrero ▼ M. De La Cruz
- 70' ▲ P. Madero ▼ C. Solano
- 75' Leonel Quiñónez
- 81' Sebastián González
- 81' ▲ R. Borja ▼ A. Aguas
- 90'+4 Jordan Morán
- FT0-1
Đội hình
- 1G. Valle 6.3
- 30G. F. Allala Menendez 6.9
- 4R. Ade 6.9
- 33L. Quinonez 7.3
- 23Y. Quinonez ▼ 46' 6.5
- 32A. Gomez ▼ 63'
- 99C. Luna Tobar ▼ 46' 6.2
- 67J. Carabali 6.7
- 7R. Redes ▼ 64' 6.7
- 11M. Estrada 6.5
- 10A. Alvarado ▼ 17' 6.2
Dự bị 12
- 12A. Villa
- 22A. Dominguez
- 44L. Segovia
- 13J. Corozo ▲ 64' 6.3
- 28J. W. Cuero Mercado ▲ 46' 7.3
- 21E. Castillo ▲ 63' 6.9
- 27R. Mina
- 16Deyverson ▲ 46' 6.7
- 3R. Mina
- 5S. Gonzalez Baquero ▲ 17' 6.7
- 25P. Ortiz
- 24J. Calle
- 45L. Nazareno 8.9
- 32A. Aguas ▼ 81' 7.5
- 23N. Monserrat 7.2
- 2J. Moran 7.2
- 7M. Luque ⚽ ▼ 62' 7.3
- 8C. Velez 7.3
- 6E. Griffa 7.3
- 16M. De La Cruz ▼ 70' 7.0
- 19E. Pepinos ▼ 62' 6.3
- 40J. Anangono 6.9
- 99C. Solano ▼ 70' 7.2
Dự bị 12
- 22J. Arroyo
- 34S. Portocarrero ▲ 70' 6.7
- 70D. Pazmino
- 50M. Caicedo
- 11M. Caramuto ▲ 62' 6.3
- 55R. Borja ▲ 81' 6.5
- 3F. Vargas
- 27Caicedo Nestor
- 5T. Coppo ▲ 62' 6.3
- 29P. Madero ▲ 70' 6.9
- 13J. Cabeza
- 14A. Folleco
Thống kê
03⚑9
⚑420
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm19
7Trúng đích6
9Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
9Phạt góc4
1Việt vị3
9Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
5Cứu thua7
459Chuyền bóng324
391Chuyền chính xác255
85%Chính xác chuyền79%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 28 | +5 | 49 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 29 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 9 | 29 | 34 - 35 | -1 | 38 | |
| 10 | 29 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 11 | 29 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 12 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 13 | 29 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 29 | 17 - 42 | -25 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
16Trận đấu12
12Ghi được13
12Thủng lưới12
0.75Bàn thắng mỗi trận1.08
6Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai5