Libertad vs Emelec
Tỷ số chung cuộc: Libertad 1-2 Emelec tại Liga Pro, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 1, hòa 4, Emelec thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
- Phong độ
- WDWLD Libertad
- DWLWD Emelec
- 8' 0-1 F. Castelli · R. Caicedo
- 45'+2 ▲ D. Bolanos ▼ C. Arboleda
- HT0-1
- 46' ▲ J. Monaga ▼ A. Quinonez
- 48' Alfonso Barco
- 56' Romario Caicedo
- 62' Denilson Bolanos
- 69' Ivan Zambrano
- 73' Wilter Ayovi
- 76' E. Caicedo11m 1-1
- 77' ▲ M. Solis ▼ A. Gonzalez
- 84' ▲ D. Avila ▼ W. Ayovi
- 90'+7 Jose Enrique Angulo
- 90'+2 Facundo Castelli
- 90'+5 ▲ R. Borja ▼ F. Castelli
- 90' 1-2 F. Leon11m
- FT1-2
Đội hình
- 45L. Nazareno
- 4R. Biojo
- 3K. Becerra
- 36A. Garcia
- 70Y. Quinonez
- 8W. Ayovi▼ 84'
- 7I. Zambrano
- 30J. Bravo
- 37C. Arboleda▼ 45'
- 21A. Quinonez▼ 46'
- 19E. Caicedo
Dự bị 12
- 12F. Mina
- 50J. Humanante
- 9D. Avila▲ 84'
- 80B. Pachito
- 55S. Bueno Quinonez
- 6O. Quinonez
- 23C. Gruezo
- 14N. Caicedo
- 22F. Cagua
- 24J. Monaga▲ 46'
- 25D. Bolanos▲ 45'
- 99E. Castillo
- 12P. Ortiz
- 14R. Caicedo
- 27F. Leon
- 16D. O. Bagui Tobar
- 30J. L. Castillo Saa
- 6S. Quintero
- 21A. Gonzalez▼ 77'
- 4A. Barco
- 19J. Ruiz
- 9F. Castelli▼ 90'
- 26J. Angulo
Dự bị 12
- 33M. Valero
- 3L. Perlaza
- 20J. G. Rodriguez Perlaza
- 39J. Valverde
- 80E. Munoz
- 55R. Borja▲ 90'
- 79J. Quinonez
- 70A. Lara
- 28M. Solis▲ 77'
- 25R. Garces
- 23J. Palma
- 17J. Ayovi
Thống kê
02⚑9
⚑220
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm12
5Trúng đích3
7Chệch đích7
2Bị chặn2
9Phạt góc2
0Việt vị6
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
329Chuyền bóng200
77%Chính xác chuyền66%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu46
54Ghi được44
51Thủng lưới61
1.35Bàn thắng mỗi trận0.96
7Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai25