Aucas
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Macara

Aucas vs Macara

Tỷ số chung cuộc: Aucas 1-4 Macara tại Liga Pro, 6 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Aucas thắng 2, hòa 1, Macara thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 19
Phong độ
LWLWD Aucas
DLWWL Macara
  1. 22' 0-1 P. Gonzalez · J. Cazares
  2. HT0-1
  3. 46' E. Gruezo A. Mina
  4. 46' B. Miranda A. Almagro
  5. 50' 0-2 P. Gonzalez · M. Viera
  6. 57' José Luis Marrufo
  7. 60' C. Zambrano R. Jaramilo
  8. 61' Jordán Mohor
  9. 67' 0-3 J. Marrufo · L. Alvarez
  10. 72' E. Pepinos L. Cano
  11. 73' J. Morales F. Paz
  12. 73' A. Ledesma M. Juambeltz
  13. 74' 0-4 M. Viera · P. Gonzalez
  14. 77' Ulises Albano Ciccioli
  15. 78' D. Patino J. Ontaneda
  16. 82' M. Tello P. Gonzalez
  17. 88' T. Espinoza J. Mohor
  18. 88' N. Arena B. Caicedo
  19. 89' C. Zambrano · B. Montenegro 1-4
  20. 90'+2 José Luis Marrufo
  21. FT1-4

Đội hình

Aucas Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gabriel Ernesto Pereyra Vázquez
  1. 32H. Piedra
  2. 27U. Ciccioli
  3. 3J. Ontaneda▼ 78'
  4. 2E. Segura
  5. 15J. Mina
  6. 22L. Cano▼ 72'
  7. 21A. L. Spina
  8. 25R. Jaramilo▼ 60'
  9. 18A. Almagro▼ 46'
  10. 9B. Montenegro
  11. 8A. Mina▼ 46'

Dự bị 12

  1. 24E. Resendez
  2. 37A. Zova
  3. 44E. Gruezo▲ 46'
  4. 16C. Rolon
  5. 19E. Pepinos▲ 72'
  6. 51A. Quinones
  7. 53J. Chala
  8. 79M. Sanabria
  9. 4D. Patino▲ 78'
  10. 7B. Miranda▲ 46'
  11. 28R. Quinonez
  12. 17C. Zambrano▲ 60'
Macara Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guillermo Óscar Sanguinetti Giordano
  1. 1C. Correa
  2. 23E. E. Mesa Mercado
  3. 6B. Caicedo▼ 88'
  4. 14J. Marrufo
  5. 27J. Mohor▼ 88'
  6. 5L. Alvarez
  7. 16J. Cazares
  8. 20M. Viera
  9. 70P. Gonzalez▼ 82'
  10. 7F. Paz▼ 73'
  11. 9M. Juambeltz▼ 73'

Dự bị 10

  1. 22J. Cevallos
  2. 4J. Jimenez
  3. 11T. Espinoza▲ 88'
  4. 15M. Tello▲ 82'
  5. 10J. Morales▲ 73'
  6. 26S. Zamora
  7. 2N. Arena▲ 88'
  8. 33A. Chere
  9. 21A. Ledesma▲ 73'
  10. 8G. Blanc

Thống kê

0110
320
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm12
4Trúng đích5
5Chệch đích5
2Bị chặn2
10Phạt góc3
2Việt vị0
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
412Chuyền bóng254
83%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu42
60Ghi được54
57Thủng lưới36
1.36Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn12
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu