Gualaceo SC vs 9 de Octubre
Tỷ số chung cuộc: Gualaceo SC 1-0 9 de Octubre tại Liga Pro, 9 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gualaceo SC thắng 3, hòa 4, 9 de Octubre thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Gerardo León Pozo, Gualaceo
- Trọng tài
- Á. Cajas
- Phong độ
- LLDWW Gualaceo SC
- LDDDD 9 de Octubre
- 18' Glendys Mina
- 19' Federico Millacet
- HT0-0
- 46' ▲ H. Patta ▼ F. Millacet
- 49' José Hurtado
- 63' Jesus Preciado
- 67' D. Ávila · R. Farías 1-0
- 68' ▲ K. Becerra ▼ R. Phillips
- 69' John Medina
- 69' Marco Mosquera
- 70' ▲ J. Mina ▼ J. Preciado
- 75' ▲ A. Mina ▼ G. Alles
- 76' Jhon Ontaneda
- 76' ▲ W. Caicedo ▼ J. Vergés
- 76' ▲ F. Caicedo ▼ M. Mosquera
- 79' Edwin Mesa
- 82' ▲ D. Enríquez ▼ R. Farías
- 82' ▲ I. Cabrera ▼ D. Ávila
- 82' ▲ C. Garcés ▼ K. Peralta
- 82' ▲ K. Arroyo ▼ J. Paredes
- 88' Jorge Gongora
- 88' Renny Jaramillo
- FT1-0
Đội hình
- 34T. Eras
- 4J. Hurtado
- 3J. Ontaneda
- 10J. Preciado ▼ 70'
- 18J. Góngora
- 45J. Medina
- 23E. Mesa
- 9G. Alles ▼ 75'
- 11F. Millacet ▼ 46'
- 99D. Ávila ▼ 82'
- 32R. Farías ▼ 82'
Dự bị 11
- 7H. Patta ▲ 46'
- 15J. Mina ▲ 70'
- 17A. Mina ▲ 75'
- 26D. Enríquez ▲ 82'
- 8I. Cabrera ▲ 82'
- 22J. Falconí
- 30E. Oyola
- 1M. Micolta
- 16P. Gómez
- 33B. Ulloa
- 28A. Calle
- 12R. Escobar
- 4D. Torres
- 25M. Lucas
- 31G. Mina
- 15M. Mosquera ▼ 76'
- 10G. Cortéz
- 7J. Vergés ▼ 76'
- 14R. Jaramillo
- 49J. Paredes ▼ 82'
- 23K. Peralta ▼ 82'
- 70R. Phillips ▼ 68'
Dự bị 9
- 2K. Becerra ▲ 68'
- 9W. Caicedo ▲ 76'
- 18F. Caicedo ▲ 76'
- 11C. Garcés ▲ 82'
- 41K. Arroyo ▲ 82'
- 27J. Erazo
- 30J. Pinos
- 16J. Cazares
- 19O. Quiñónez
Thống kê
07⚑6
⚑630
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm5
4Trúng đích1
6Chệch đích4
6Phạt góc6
12Phạm lỗi10
7Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 4 | 15 | 16 - 12 | +4 | 27 | |
| 4 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 5 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 6 | 15 | 23 - 15 | +8 | 23 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 14 | -2 | 21 | |
| 9 | 15 | 17 - 19 | -2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 17 | -2 | 17 | |
| 12 | 15 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 13 | 15 | 10 - 23 | -13 | 14 | |
| 14 | 15 | 12 - 23 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 12 - 22 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 17 - 28 | -11 | 11 | |
| 15 | 15 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 15 - 26 | -11 | 9 |
So sánh
32Trận đấu48
30Ghi được51
48Thủng lưới77
0.94Bàn thắng mỗi trận1.06
4Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn23
14Hiệp hai32