Cumbayá vs 9 de Octubre
Tỷ số chung cuộc: Cumbayá 3-2 9 de Octubre tại Liga Pro, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cumbayá thắng 4, hòa 1, 9 de Octubre thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
- Trọng tài
- M. Romero
- Phong độ
- DDLDL Cumbayá
- LDDDD 9 de Octubre
- 17' 0-1 D. Luna · J. Cazares
- 22' D. Suarez
- 28' C. Cepeda 1-1
- 42' D. Carabali
- 42' D. Carabalí · C. Monges 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ G. Mina ▼ R. Phillips
- 46' ▲ K. Becerra ▼ J. Medina
- 48' 2-2 D. Suarezphản lưới
- 51' P. Cifuentes
- 55' C. Monges · M. Díaz 3-2
- 57' ▲ D. Bone ▼ E. Delgado
- 70' D. Carabali
- 70' D. Carabali
- 78' M. Da Luz
- 78' Yellow Card
- 81' ▲ W. Caicedo ▼ J. Cazares
- 82' ▲ L. Yepez ▼ C. Monges
- 83' ▲ E. Hernández ▼ D. Suarez
- 89' ▲ D. Uquillas ▼ H. Batalla
- FT3-2
Đội hình
- 1J. Pucheta
- 30K. Arce
- 4J. Paredes
- 16C. Cepeda
- 14D. Suarez ▼ 83'
- 29P. Cifuentes
- 11H. Batalla ▼ 89'
- 19M. Díaz
- 15E. Delgado ▼ 57'
- 7D. Carabalí
- 24C. Monges ▼ 82'
Dự bị 11
- 5D. Bone ▲ 57'
- 81L. Yepez ▲ 82'
- 6E. Hernández ▲ 83'
- 21D. Uquillas ▲ 89'
- 17E. Reyes
- 31B. Ramírez
- 20J. Medina
- 13T. Paredes
- 10R. Tapia
- 12O. Cárdenas
- 54J. Riofrío
- 13E. Recalde
- 24G. Nazareno
- 4D. Torres
- 25M. Lucas
- 10D. Luna
- 16J. Cazares ▼ 81'
- 14R. Jaramillo
- 70R. Phillips ▼ 46'
- 26J. Medina ▼ 46'
- 61A. Stephens
- 77M. Da Luz
Dự bị 9
- 31G. Mina ▲ 46'
- 2K. Becerra ▲ 46'
- 9W. Caicedo ▲ 81'
- 20H. Mojica
- 5W. Vernaza
- 28L. Usca
- 17D. Saltos
- 11E. Esterilla
- 35B. Pachito
Thống kê
15⚑5
⚑501
5Dứt điểm6
3Trúng đích1
2Chệch đích4
5Phạt góc5
14Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 4 | 15 | 16 - 12 | +4 | 27 | |
| 4 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 5 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 6 | 15 | 23 - 15 | +8 | 23 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 14 | -2 | 21 | |
| 9 | 15 | 17 - 19 | -2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 17 | -2 | 17 | |
| 12 | 15 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 13 | 15 | 10 - 23 | -13 | 14 | |
| 14 | 15 | 12 - 23 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 12 - 22 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 17 - 28 | -11 | 11 | |
| 15 | 15 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 15 - 26 | -11 | 9 |
So sánh
32Trận đấu48
29Ghi được51
40Thủng lưới77
0.91Bàn thắng mỗi trận1.06
9Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn23
15Hiệp hai32