Atlético Vinotinto
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Imbabura

Atlético Vinotinto vs Imbabura

Tỷ số chung cuộc: Atlético Vinotinto 3-1 Imbabura tại Liga Pro Serie B, 15 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atlético Vinotinto thắng 2, hòa 1, Imbabura thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro Serie B · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
Phong độ
DDWDW Atlético Vinotinto
DWDLW Imbabura
  1. 17' 0-1 C. Benalcazar
  2. 29' A. Bonilla 1-1
  3. 45' P. Vargas 2-1
  4. HT2-1
  5. 90' J. Caicedo 3-1
  6. FT3-1

Đội hình

Atlético Vinotinto HLV: L. Soler
  1. 12A. Bareiro
  2. 33E. Faccioli
  3. 26G. Corozo
  4. 21F. Ávila
  5. 20J. Angulo
  6. 5A. Moreno
  7. 3R. Caicedo
  8. 10H. García
  9. 11J. Kouffaty
  10. 9P. Vargas
  11. 18A. Bonilla

Dự bị 10

  1. 7J. Bolaño
  2. 8L. Zambrano
  3. 50S. Conforme
  4. 4J. Ponguillo
  5. 24J. Caicedo
  6. 2F. Piñeiros
  7. 13J. Paz
  8. 31O. Barragán
  9. 40L. Porozo
  10. 97B. Cangá
Imbabura HLV: L. Espinel
  1. 90P. Minda
  2. 2G. Coronel
  3. 76J. Corozo
  4. 27M. Mantilla
  5. 7L. Pantoja
  6. 33L. Acosta
  7. 26S. Gómez
  8. 8R. Caicedo
  9. 34J. Alcívar
  10. 20C. Benalcazar
  11. 10D. Burbano

Dự bị 12

  1. 15R. Chávez
  2. 11M. Sánchez
  3. 23A. Medina
  4. 51J. Canacuán
  5. 88J. Castillo
  6. 5M. Cevallos
  7. 25J. Yar
  8. 52A. Espinoza
  9. 53D. García
  10. 54J. Viveros
  11. 70F. Cevallos
  12. 77J. Lugo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Guayaquil City FC
22 31 - 16 +15 37
2
Leones del Norte
32 36 - 23 +13 54
4
9 de Octubre
22 20 - 15 +5 33
5
Gualaceo SC
32 39 - 47 -8 45
5
Ind. Juniors
22 22 - 21 +1 33
6
San Antonio
32 34 - 40 -6 40
7
Atlético Vinotinto
22 37 - 26 +11 31
8
22 de Julio
22 20 - 31 -11 28
9
Vargas Torres
22 26 - 22 +4 26
10
Cumbayá
22 19 - 28 -9 26
11
Imbabura
22 23 - 30 -7 18
12
Chacaritas
22 21 - 44 -23 17
Promotion round Thăng hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu32
50Ghi được36
31Thủng lưới44
1.56Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu