9 de Octubre
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ind. Juniors

9 de Octubre vs Ind. Juniors

Tỷ số chung cuộc: 9 de Octubre 0-0 Ind. Juniors tại Liga Pro Serie B, 7 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 9 de Octubre thắng 1, hòa 4, Ind. Juniors thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro Serie B · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Los Chirijos, Milagro
Phong độ
LDDDD 9 de Octubre
WDDDW Ind. Juniors
  1. 45' D. Caleño A. García
  2. 45' C. Arroyo M. Grueso
  3. 45' B. García H. Peralta
  4. 45' D. García J. Ibarra
  5. 45' N. Rojas L. Izquierdo
  6. HT0-0
  7. 60' Á. Lugo J. Klinger
  8. 75' W. Rivas J. Loor
  9. 77' H. Chávez L. Moreira
  10. 77' M. Rentería M. Solís
  11. 80' Red Card
  12. 83' A. Rojas C. Díaz
  13. FT0-0

Đội hình

9 de Octubre HLV: W. Aristizábal
  1. 22M. González
  2. 12A. García ▼ 45'
  3. 4E. Chichande
  4. 70L. Moreira ▼ 77'
  5. 9M. Grueso ▼ 45'
  6. 10D. González
  7. 14J. Orovio
  8. 24Y. Celedón
  9. 27C. Díaz ▼ 83'
  10. 21J. Loor ▼ 75'
  11. 23Z. Rentería

Dự bị 12

  1. 6D. Caleño ▲ 45'
  2. 41C. Arroyo ▲ 45'
  3. 7W. Rivas ▲ 75'
  4. 40H. Chávez ▲ 77'
  5. 8A. Rojas ▲ 83'
  6. 1B. Obregón
  7. 3R. Pontón
  8. 5J. Soto
  9. 16H. Castañeda
  10. 17D. Ramírez
  11. 18J. Martínez
  12. 29Y. Mosquera
Ind. Juniors HLV: J. Armas
  1. 32J. Portilla
  2. 21J. Ibarra ▼ 45'
  3. 3C. García
  4. 8P. Vela
  5. 51H. Peralta ▼ 45'
  6. 15A. Solís
  7. 93W. Yoong
  8. 99J. Klinger ▼ 60'
  9. 17M. Solís ▼ 77'
  10. 53L. Izquierdo ▼ 45'
  11. 84O. Vivas

Dự bị 10

  1. 30B. García ▲ 45'
  2. 50D. García ▲ 45'
  3. 54N. Rojas ▲ 45'
  4. 7Á. Lugo ▲ 60'
  5. 55M. Rentería ▲ 77'
  6. 2J. Arcos
  7. 10J. Carcelén
  8. 12K. Corozo
  9. 13J. Palacios
  10. 18P. Perlaza

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Guayaquil City FC
22 31 - 16 +15 37
2
Leones del Norte
32 36 - 23 +13 54
4
9 de Octubre
22 20 - 15 +5 33
5
Gualaceo SC
32 39 - 47 -8 45
5
Ind. Juniors
22 22 - 21 +1 33
6
San Antonio
32 34 - 40 -6 40
7
Atlético Vinotinto
22 37 - 26 +11 31
8
22 de Julio
22 20 - 31 -11 28
9
Vargas Torres
22 26 - 22 +4 26
10
Cumbayá
22 19 - 28 -9 26
11
Imbabura
22 23 - 30 -7 18
12
Chacaritas
22 21 - 44 -23 17
Promotion round Thăng hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu33
35Ghi được40
26Thủng lưới35
1.09Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu