Trận đấu
44
Bàn thắng mỗi trận
2.41
Cả hai cùng ghi bàn
38.64%
Trên 2.5 bàn
38.64%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 12 | 27.27% |
| Hòa | 10 | 22.73% |
| Thắng sân khách | 22 | 50% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | LDU de Quito | 8 | 2.67 |
| 2 | Universidad Catolica | 8 | 2.67 |
| 3 | Astillero FC (Ecu) | 6 | 1.5 |
| 4 | Cuniburo | 6 | 2 |
| 5 | El Nacional | 6 | 3 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | 9 de Octubre | 0 | 0 |
| 2 | Cumbayá | 0 | 0 |
| 3 | Delfin SC | 0 | 0 |
| 4 | Deportivo Cuenca | 0 | 0 |
| 5 | Emelec | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 39 | 5 | 88.64% |
| 1.5 | 29 | 15 | 65.91% |
| 2.5 | 17 | 27 | 38.64% |
| 3.5 | 9 | 35 | 20.45% |
| 4.5 | 8 | 36 | 18.18% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 6 | 1 | 0 |
| Hòa | 6 | 9 | 8 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 13 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 6 | 13.64% |
| 0 – 2 | 6 | 13.64% |
| 0 – 0 | 5 | 11.36% |
| 2 – 1 | 5 | 11.36% |
| 1 – 0 | 4 | 9.09% |
| 1 – 1 | 4 | 9.09% |
| 1 – 2 | 2 | 4.55% |
| 2 – 0 | 2 | 4.55% |
| 2 – 3 | 2 | 4.55% |
| 0 – 3 | 1 | 2.27% |