Zambia W

Zambia W

Quốc tế · Africa Cup of Nations - Women

Zambia W: vị trí 1 trên bảng xếp hạng Africa Cup of Nations - Women — điểm: 6, số trận: 3. Trận tiếp theo: Đan Mạch W vs Zambia W, 5 tháng 12. Kết quả mới nhất: Zambia W 4-1 Uganda W, 13 tháng 10.

Phong độ
WLWLW
HLV
Nora Hauptle · Từ 2026
Vị trí
1 · Đ: 6 · Tr: 3 →
Sân vận động
Nkoloma Stadium, Lusaka · 7.500

Lịch thi đấu

05-12
Đan Mạch W
Zambia W
–
–
27-02
Zambia W
Ghana W
–
–
03-03
Ghana W
Zambia W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,8
Thủng lưới
1,8
Tổng
3,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–3–3
Sân khách
8–7–11
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,6
Hiệp hai
0,9 : 1,3
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 60%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 1-17× · 18%
  • 1-04× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 2-33× · 8%
  • 2-03× · 8%
  • 1-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Friendlies Women 7223 8141—
Africa Cup of Nations - Women 3201 821—
Olympics Women - Qualification CAF 2101 530—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 14 · 18% 1–15′ · Thủng lưới 10 · 12% 18% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 14 · 18% 16–30′ · Thủng lưới 8 · 10% 18% 10% 16–30 31–45′ · Ghi được 11 · 14% 31–45′ · Thủng lưới 13 · 16% 14% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 16 · 21% 46–60′ · Thủng lưới 15 · 18% 21% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 9 · 12% 61–75′ · Thủng lưới 12 · 14% 12% 14% 61–75 76–90′ · Ghi được 13 · 17% 76–90′ · Thủng lưới 25 · 30% 17% 30% 76–90

Trận có bàn thắng: 43, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu