St. Anna — Đội hình
Quốc tế · Friendlies Clubs
St. Anna, 2026/2027 — cầu thủ: 20, tuổi trung bình: 24.
Thủ môn 3
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
AS A. Sipek | ||||
| 16 | ||||
| 24 | 6 |
Hậu vệ 6
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
AK A. Kerman | ||||
| 23 | 20 | |||
| 25 | 30 | |||
| 22 | ||||
| 34 | 29 | 1 | ||
| 29 | 24 | 1 |
Tiền vệ 6
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 33 | 30 | 12 | ||
| 20 | ||||
MH M. Höller | 18 | |||
| 33 | 27 | |||
| 19 | 7 | |||
| 24 | 29 | 4 |
Tiền đạo 5
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 18 | 12 | |||
| 17 | ||||
| 20 | ||||
| 24 | 30 | 5 | ||
| 26 | 23 | 3 |