AC Sparta Praha W

AC Sparta Praha W

Quốc tế · 1. Liga Women

AC Sparta Praha W: vị trí 2 trên bảng xếp hạng 1. Liga Women — điểm: 21, số trận: 9. Trận tiếp theo: AC Sparta Praha W vs Slovácko W, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: AC Sparta Praha W 2-2 S.C.U. Torreense W, 29 tháng 10.

Phong độ
WWWWD
HLV
M. Steiner · Từ 2025
Vị trí
2 · Đ: 21 · Tr: 9 →
Sân vận động
Stadion Prosek, Praha · 2.060

Lịch thi đấu

20-02
AC Sparta Praha W
Viktoria Plzeň W
–
–
13-03
FC Baník Ostrava W
AC Sparta Praha W
–
–
20-03
AC Sparta Praha W
Horní Heršpice W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
3,4
Thủng lưới
0,8
Tổng
4,2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
13–3–4
Sân khách
17–0–3
Thắng đậm nhất
8-0

Theo hiệp

Hiệp một
1,6 : 0,3
Hiệp hai
1,8 : 0,6
Trên 2.5 bàn 78%
Trên 1.5 bàn 90%
Cả hai cùng ghi bàn 38%
Giữ sạch lưới 53%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 4-15× · 13%
  • 4-04× · 10%
  • 7-04× · 10%
  • 5-04× · 10%
  • 2-03× · 8%
  • 1-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. Liga Women 9702 3075—
UEFA Europa Cup - Women 3210 10314-3-3
UEFA Champions League Women 2101 3504-3-3

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 50 · 16% 1–15′ · Thủng lưới 6 · 6% 16% 6% 1–15 16–30′ · Ghi được 39 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 12 · 12% 12% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 48 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 13 · 13% 15% 13% 31–45 46–60′ · Ghi được 50 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 18 · 19% 16% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 49 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 20 · 21% 16% 21% 61–75 76–90′ · Ghi được 80 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 28 · 29% 25% 29% 76–90

Trận có bàn thắng: 92, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu