FC Slovan Liberec W

FC Slovan Liberec W

Quốc tế · 1. Liga Women

FC Slovan Liberec W: vị trí 3 trên bảng xếp hạng 1. Liga Women — điểm: 15, số trận: 7. Trận tiếp theo: FC Slovan Liberec W vs AC Sparta Praha W, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Horní Heršpice W 0-2 FC Slovan Liberec W, 17 tháng 10.

Phong độ
WWWLW
Vị trí
3 · Đ: 15 · Tr: 7 →
Sân vận động
Stadion u Nisy, Liberec · 9.900

Lịch thi đấu

08-11
Slovácko W
FC Slovan Liberec W
–
–
14-11
FC Slovan Liberec W
Prague Raptors W
–
–
20-02
FC Slovan Liberec W
SK Slavia Praha W
–
–
13-03
Viktoria Plzeň W
FC Slovan Liberec W
–
–
20-03
FC Slovan Liberec W
FC Baník Ostrava W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,2
Thủng lưới
2,2
Tổng
4,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–2–7
Sân khách
11–0–10
Thắng đậm nhất
8-0

Theo hiệp

Hiệp một
1,1 : 1,1
Hiệp hai
1,1 : 1,1
Trên 2.5 bàn 83%
Trên 1.5 bàn 93%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 2-14× · 10%
  • 1-33× · 8%
  • 4-13× · 8%
  • 2-02× · 5%
  • 1-42× · 5%
  • 0-42× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. Liga Women 7502 1793—
UEFA Europa Cup - Women 4211 8804-3-3

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 14 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 22 · 17% 11% 17% 1–15 16–30′ · Ghi được 24 · 19% 16–30′ · Thủng lưới 25 · 19% 19% 19% 16–30 31–45′ · Ghi được 23 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 18 · 14% 18% 14% 31–45 46–60′ · Ghi được 25 · 20% 46–60′ · Thủng lưới 18 · 14% 20% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 12 · 9% 61–75′ · Thủng lưới 19 · 15% 9% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 29 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 29 · 22% 23% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 73, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu