Romania U18 — Đội hình
Quốc tế · Friendlies
Romania U18, 2026/2027 — cầu thủ: 10, tuổi trung bình: 25.
Thủ môn 2
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 25 | ||||
| 25 |
Hậu vệ 4
Tiền vệ 2
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 21 | ||||
| 25 |
Tiền đạo 2
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 26 | ||||
| 25 |
Romania U18, 2026/2027 — cầu thủ: 10, tuổi trung bình: 25.
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 25 | ||||
| 25 |
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 21 | ||||
| 25 |
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 26 | ||||
| 25 |