Ramsbottom United — Đội hình
Quốc tế · Friendlies Clubs
Ramsbottom United, 2026/2027 — cầu thủ: 18, tuổi trung bình: 36.
Hậu vệ 9
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 44 | ||||
| 28 | ||||
| 40 | ||||
| 40 | ||||
| 36 | ||||
Tiền vệ 5
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 39 | ||||
Tiền đạo 4
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 39 | ||||
| 34 | ||||
| 26 |
Ramsbottom United, 2026/2027 — cầu thủ: 18, tuổi trung bình: 36.
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 44 | ||||
| 28 | ||||
| 40 | ||||
| 40 | ||||
| 36 | ||||
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 39 | ||||
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 39 | ||||
| 34 | ||||
| 26 |