Bồ Đào Nha W

Bồ Đào Nha W

Quốc tế · World Cup - Women - Qualification Europe

Bồ Đào Nha W: vị trí 1 trên bảng xếp hạng World Cup - Women - Qualification Europe — điểm: 15, số trận: 6. Trận tiếp theo: Bồ Đào Nha W vs Iceland W, 26 tháng 11. Kết quả mới nhất: Bồ Đào Nha W 3-1 Northern Ireland W, 13 tháng 10.

Phong độ
WWLWW
HLV
Francisco Neto · Từ 2026
Vị trí
1 · Đ: 15 · Tr: 6 →
Sân vận động
Estadio Antonio Coimbra da Mota, Estoril · 8.015

Lịch thi đấu

26-11
Bồ Đào Nha W
Iceland W
–
–
05-12
Iceland W
Bồ Đào Nha W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,8
Thủng lưới
1,3
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
12–5–6
Sân khách
6–2–9
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,6
Hiệp hai
0,8 : 0,7
Trên 2.5 bàn 63%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 38%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 1-24× · 10%
  • 0-14× · 10%
  • 4-03× · 8%
  • 5-03× · 8%
  • 2-03× · 8%
  • 0-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
World Cup - Women - Qualification Europe 8701 24554-1-2-1-2

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 6 · 8% 1–15′ · Thủng lưới 11 · 21% 8% 21% 1–15 16–30′ · Ghi được 14 · 19% 16–30′ · Thủng lưới 7 · 13% 19% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 18 · 24% 31–45′ · Thủng lưới 6 · 12% 24% 12% 31–45 46–60′ · Ghi được 11 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 7 · 13% 15% 13% 46–60 61–75′ · Ghi được 14 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 7 · 13% 19% 13% 61–75 76–90′ · Ghi được 11 · 15% 76–90′ · Thủng lưới 14 · 27% 15% 27% 76–90

Trận có bàn thắng: 42, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu