Panthère

Panthère

Quốc tế · Elite One

Panthère: vị trí 2 trên bảng xếp hạng Elite One — điểm: 3, số trận: 1. Trận tiếp theo: Stade Renard vs Panthère, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Panthère 3-2 PWD Bamenda, 18 tháng 10.

Phong độ
WDDDW
Vị trí
2 · Đ: 3 · Tr: 1 →
Sân vận động
Stade Omnisports de Bafoussam, Bafoussam · 20.000

Lịch thi đấu

08-11
Unisport Bafang
Panthère
–
–
15-11
Panthère
Victoria United
–
–
22-11
Canon
Panthère
–
–
29-11
Panthère
Cotonsport
–
–
02-12
Panthère
Gazelle
–
–
06-12
Union Abong-Mbang
Panthère
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
0,9
Tổng
2,2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
12–1–6
Sân khách
6–8–7
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,5
Hiệp hai
0,6 : 0,4
Trên 2.5 bàn 38%
Trên 1.5 bàn 63%
Cả hai cùng ghi bàn 40%
Giữ sạch lưới 40%
Không ghi bàn 30%

Tỉ số thường gặp

  • 1-07× · 18%
  • 1-25× · 13%
  • 0-04× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 0-14× · 10%
  • 0-24× · 10%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
CAF Confederation Cup 2020 111—
Elite One 1100 320—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 23 · 19% 1–15′ · Thủng lưới 17 · 17% 19% 17% 1–15 16–30′ · Ghi được 26 · 21% 16–30′ · Thủng lưới 16 · 16% 21% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 17 · 14% 31–45′ · Thủng lưới 12 · 12% 14% 12% 31–45 46–60′ · Ghi được 18 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 14 · 14% 15% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 12 · 10% 61–75′ · Thủng lưới 17 · 17% 10% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 28 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 26 · 25% 23% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 93, 2021–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu