Magdeburg II

Magdeburg II

Quốc tế · Regionalliga - Nordost

Magdeburg II: vị trí 9 trên bảng xếp hạng Regionalliga - Nordost — điểm: 19, số trận: 14. Trận tiếp theo: Magdeburg II vs Hallescher FC, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Chemnitzer FC 1-2 Magdeburg II, 24 tháng 10.

Phong độ
LLLWW
Vị trí
9 · Đ: 19 · Tr: 14 →
Sân vận động
Platz 2 MCDD-Arena, Magdeburg · 1.000

Lịch thi đấu

20-11
Magdeburg II
FSV Zwickau
–
–
29-11
Tasmania Berlin
Magdeburg II
–
–
06-12
Magdeburg II
Lokomotive Leipzig
–
–
13-12
Luckenwalde
Magdeburg II
–
–
14-02
SV Babelsberg 03
Magdeburg II
–
–
21-02
Magdeburg II
FC Rot-Weiß Erfurt
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2
Thủng lưới
1,9
Tổng
3,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–3–7
Sân khách
8–2–9
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,7
Hiệp hai
1,2 : 1,2
Trên 2.5 bàn 73%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 78%
Giữ sạch lưới 15%
Không ghi bàn 10%

Tỉ số thường gặp

  • 2-14× · 10%
  • 1-24× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 1-43× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 3-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Regionalliga - Nordost 14617 27281—
Friendlies Clubs 6321 16111—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 31 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 26 · 16% 13% 16% 1–15 16–30′ · Ghi được 31 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 12 · 8% 13% 8% 16–30 31–45′ · Ghi được 40 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 31 · 20% 17% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 33 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 28 · 18% 14% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 34 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 30 · 19% 14% 19% 61–75 76–90′ · Ghi được 73 · 30% 76–90′ · Thủng lưới 31 · 20% 30% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 109, 2023–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu