Macau W — Đội hình
Quốc tế · Friendlies Women
Macau W, 2026/2027 — cầu thủ: 20, tuổi trung bình: 31.
Thủ môn 2
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | |||
| 20 | 30 |
Hậu vệ 8
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 2 | 24 | |||
| 3 | 41 | |||
| 5 | 38 | |||
| 13 | 36 | |||
| 14 | 34 | |||
| 15 | 32 | |||
| 16 | 36 | |||
| 17 | 27 |
Tiền vệ 7
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 47 | |||
| 9 | 29 | |||
| 10 | 35 | |||
| 11 | 19 | |||
| 12 | 33 | |||
| 18 | 40 | |||
| 19 | 26 |
Tiền đạo 3
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 4 | 24 | |||
| 7 | 28 | |||
| 8 | 18 |