Ấn Độ U23 — Đội hình
Quốc tế · Friendlies
Ấn Độ U23, 2026/2027 — cầu thủ: 16, tuổi trung bình: 21.
Thủ môn 3
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 21 | ||||
| 22 | ||||
| 21 |
Hậu vệ 2
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 19 | ||||
| 18 |
Tiền vệ 6
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 22 | 3 | ||
| 22 | ||||
| 22 | ||||
| 21 | ||||
| 22 | ||||
| 20 |
Ấn Độ U23, 2026/2027 — cầu thủ: 16, tuổi trung bình: 21.
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 21 | ||||
| 22 | ||||
| 21 |
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 19 | ||||
| 18 |
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 22 | 3 | ||
| 22 | ||||
| 22 | ||||
| 21 | ||||
| 22 | ||||
| 20 |