Grenades — Đội hình
Quốc tế · Premier Division
Grenades, 2026/2027 — cầu thủ: 9, tuổi trung bình: 27.
Hậu vệ 2
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 21 | |||
| 28 |
Tiền vệ 4
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 33 | |||
| 28 | ||||
| 23 | ||||
| 20 |
Tiền đạo 3
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 22 | 28 | 4 | 1 | |
| 32 | ||||
| 30 |
Grenades, 2026/2027 — cầu thủ: 9, tuổi trung bình: 27.
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 21 | |||
| 28 |
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 33 | |||
| 28 | ||||
| 23 | ||||
| 20 |
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 22 | 28 | 4 | 1 | |
| 32 | ||||
| 30 |